Đòn tấn công
Tấn công
30 Chống Cắn
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
7 lần đánh - Dao Thái Thịt
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
10 lần đánh - Dao chiến đấu (Combat Knife)
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
10 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
10 lần đánh - Dao Lột Da
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
10 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
11 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
11 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
11 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
11 lần đánh - Cái Liềm
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
11 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
37 Da (Leather), 20 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)
12 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
35 Da (Leather), 18 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)
13 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
14 lần đánh - Rìu bê tông
46 Da (Leather), 25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 22 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
15 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
46 Da (Leather), 24 Mảnh Xương (Bone Fragments), 21 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
15 lần đánh - Gậy bóng chày
64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 29 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
16 lần đánh - Cuốc bê tông
56 Da (Leather), 29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
16 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
63 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
16 lần đánh - Chùy (Mace)
64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
16 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
16 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)
16 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
16 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
55 Da (Leather), 30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
16 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
37 Da (Leather), 20 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
17 lần đánh - Kẹo Gậy
37 Da (Leather), 20 Mảnh Xương (Bone Fragments), 18 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
17 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
35 Da (Leather), 19 Mảnh Xương (Bone Fragments), 16 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)
18 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
36 Da (Leather), 18 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
18 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
35 Da (Leather), 18 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 4 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
18 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
55 Da (Leather), 29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
22 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
54 Da (Leather), 29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
22 lần đánh - Máy Cưa (Chainsaw)
56 Da (Leather), 30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 7 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
46 lần đánh - Kiếm Xích Krieg
56 Da (Leather), 29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 7 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
46 lần đánh
Bảo vệ
Chém
-25%Chống Cắn
25%Đâm
-50%
