Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Thế giớiNPC và Động Vật

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Sói

Động Vật

Sói

Đòn tấn công

  • Tấn công

    30 Chống Cắn

Thu hoạch theo công cụ

  • Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    7 lần đánh
  • Dao Thái Thịt

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    10 lần đánh
  • Dao chiến đấu (Combat Knife)

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    10 lần đánh
  • Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    10 lần đánh
  • Dao Lột Da

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    10 lần đánh
  • Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    11 lần đánh
  • Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    11 lần đánh
  • Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    11 lần đánh
  • Rìu nguyên mẫu

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    11 lần đánh
  • Cái Liềm

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    11 lần đánh
  • Hòn Đá (Rock)

    37 Da (Leather), 20 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)

    12 lần đánh
  • Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

    35 Da (Leather), 18 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)

    13 lần đánh
  • Dao Xương (Bone Knife)

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    14 lần đánh
  • Rìu bê tông

    46 Da (Leather), 25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 22 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    15 lần đánh
  • Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

    46 Da (Leather), 24 Mảnh Xương (Bone Fragments), 21 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    15 lần đánh
  • Gậy bóng chày

    64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 29 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    16 lần đánh
  • Cuốc bê tông

    56 Da (Leather), 29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    16 lần đánh
  • Kiếm Dài (Longsword)

    63 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    16 lần đánh
  • Chùy (Mace)

    64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    16 lần đánh
  • Dao Rựa (Machete)

    64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    16 lần đánh
  • Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)

    64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)

    16 lần đánh
  • Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

    64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    16 lần đánh
  • Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

    55 Da (Leather), 30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    16 lần đánh
  • Gậy xương (Bone Club)

    37 Da (Leather), 20 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    17 lần đánh
  • Kẹo Gậy

    37 Da (Leather), 20 Mảnh Xương (Bone Fragments), 18 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    17 lần đánh
  • Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)

    35 Da (Leather), 19 Mảnh Xương (Bone Fragments), 16 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)

    18 lần đánh
  • Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

    36 Da (Leather), 18 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    18 lần đánh
  • Cuốc chim nguyên mẫu

    35 Da (Leather), 18 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 4 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    18 lần đánh
  • Máy Đục (Jackhammer)

    55 Da (Leather), 29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    22 lần đánh
  • Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)

    54 Da (Leather), 29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    22 lần đánh
  • Máy Cưa (Chainsaw)

    56 Da (Leather), 30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 7 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    46 lần đánh
  • Kiếm Xích Krieg

    56 Da (Leather), 29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 7 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    46 lần đánh

Bảo vệ

  • Chém

    -25%
  • Chống Cắn

    25%
  • Đâm

    -50%
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)