Phân giải
Máy Phân Giải Xanh lá
Máy Phân Giải Xanh lá (lưới điện giai đoạn 2 trở lên)
Máy Phân Giải Vàng
Máy Phân Giải Đỏ
Requires: lưới điện giai đoạn 4
Sửa chữa
Chi phí tính từ độ bền bằng 0. Vật phẩm hư một phần tốn phần hư hỏng của mức này, làm tròn lên theo từng tài nguyên, và mất phần tương ứng của 20%.
Tìm thấy ở
- Hộp dụng cụ4,9%
- Hộp dụng cụ Phòng thí nghiệm dưới nước4,9%
- Thùng dưới nước3,27%
- Tất Giáng Sinh Lớn2,53%
- Thùng dưới nước nâng cao1,11%
- Thùng0,444%
- Thùng Phòng thí nghiệm dưới nước0,444%
- Thùng toa tàu0,444%
Thu thập
Gấu
126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 17 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
14 lần đánhLợn rừng
44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
16 lần đánhBò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)
85 Da (Leather), 85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánhGà
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
13 lần đánhCá Sấu (Crocodile)
142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 142 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánhBánh gừng
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth)
10 lần đánhCon ngựa
44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 43 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)
17 lần đánhBáo Đen (Panther)
126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Da (Leather), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánhNgười chơi
10 Mảnh Xương (Bone Fragments), 4 Thịt Người Sống (Raw Human Meat), 1 Sọ Người
10 lần đánhGấu Bắc cực
143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
15 lần đánhNhà khoa học
30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)
11 lần đánhNhà khoa học, Lính Siêu Cấp
30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)
11 lần đánhCừu (Sheep)
43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Da (Leather), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)
14 lần đánhRắn (Snake)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánhHươu
44 Da (Leather), 44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 22 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánhHổ (Tiger)
126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 59 Da (Leather), 58 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
17 lần đánhSói
64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)
16 lần đánh
