Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

Công Cụ

Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

Rìu kim loại, nhặt từ vực thẳm đại dương, hoàn hảo cho sinh tồn và chế tạo

Phân giải

Sửa chữa

Thu thập

  • Bạch dương (1.000 máu)

    656 Gỗ (Wood)

    30 lần đánh
  • Cây đầm lầy, Linh sam Douglas, Thông, Hura, Cây kèn, Dẻ gai Mỹ (1.000 máu)

    867 Gỗ (Wood)

    29 lần đánh
  • Cọ (850 máu)

    783 Gỗ (Wood)

    25 lần đánh
  • Thông, Cọ, Bạch dương, Dẻ gai Mỹ, Sồi (750 máu)

    650 Gỗ (Wood)

    22 lần đánh
  • Cây dây leo (700 máu)

    654 Gỗ (Wood)

    21 lần đánh
  • Cọ (650 máu)

    532 Gỗ (Wood)

    19 lần đánh
  • Bạch dương (600 máu)

    662 Gỗ (Wood)

    18 lần đánh
  • Cọ (550 máu)

    478 Gỗ (Wood)

    17 lần đánh
  • Thông, Dẻ gai Mỹ, Sồi, Linh sam Douglas (500 máu)

    434 Gỗ (Wood)

    15 lần đánh
  • Thông (200 máu)

    174 Gỗ (Wood)

    7 lần đánh
  • Cây kèn (200 máu)

    534 Gỗ (Wood)

    7 lần đánh
  • Thông (100 máu)

    87 Gỗ (Wood)

    4 lần đánh
  • Cây kèn (100 máu)

    492 Gỗ (Wood)

    4 lần đánh
  • Đống gỗ

    848 Gỗ (Wood)

    8 lần đánh
  • Gấu

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 20 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    9 lần đánh
  • Lợn rừng

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    11 lần đánh
  • Bò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    10 lần đánh
  • Gà

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Cá Sấu (Crocodile)

    170 Da (Leather), 170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    10 lần đánh
  • Bánh gừng

    30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Vải (Cloth)

    9 lần đánh
  • Con ngựa

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)

    10 lần đánh
  • Báo Đen (Panther)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    9 lần đánh
  • Người chơi

    10 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Thịt Người Sống (Raw Human Meat), 1 Sọ Người

    9 lần đánh
  • Gấu Bắc cực

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    11 lần đánh
  • Nhà khoa học

    30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Nhà khoa học, Lính Siêu Cấp

    30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Cừu (Sheep)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Rắn (Snake)

    10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)

    7 lần đánh
  • Hươu

    50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)

    10 lần đánh
  • Hổ (Tiger)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 70 Da (Leather), 70 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    12 lần đánh
  • Sói

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    11 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt, Khúc gỗ mục (250 máu)

    208 Gỗ (Wood)

    8 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    251 Gỗ (Wood)

    8 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    337 Gỗ (Wood)

    8 lần đánh
  • Cây xương rồng (300 máu)

    14 Vải (Cloth), 2 Cùi Xương Rồng

    10 lần đánh
  • Cây xương rồng (200 máu)

    10 Vải (Cloth), 2 Cùi Xương Rồng

    8 lần đánh
  • Cây xương rồng (100 máu)

    5 Vải (Cloth), 1 Cùi Xương Rồng

    4 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)