Phân giải
Máy Phân Giải Xanh lá
Máy Phân Giải Xanh lá (lưới điện giai đoạn 2 trở lên)
Máy Phân Giải Vàng
Máy Phân Giải Đỏ
Requires: lưới điện giai đoạn 4
Mua tại
- Công Cụ & Đồ Đạc (Tiền Đồn Outpost)150 Scrap
- Chủ cửa hàng (Giếng Nước)150 đến 200 Scrap
- Nhà cung cấp du lịch80 đến 120 Scrap
Tìm thấy ở
- Thả Hòm Tiếp Tế26,53%
- Thả quà14,29%
- Thùng Hack4,29%
- Thùng Hack Tàu Ma4,29%
- Thùng Hack Giàn Khoan Dầu4,29%
- Hộp dụng cụ0,98%
- Hộp dụng cụ Phòng thí nghiệm dưới nước0,98%
- Thùng dưới nước0,654%
Thu thập
Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)
400 Quặng Sắt (Metal Ore), 20 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)
15 lần đánhQuặng Sắt (Metal Ore)
600 Quặng Sắt (Metal Ore), 2 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)
15 lần đánhQuặng đá
1.000 Đá (Stones)
15 lần đánhQuặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)
300 Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)
15 lần đánhGấu
109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 73 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 72 Da (Leather), 36 Vải (Cloth), 15 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
21 lần đánhLợn rừng
38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 29 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
23 lần đánhBò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)
74 Mảnh Xương (Bone Fragments), 74 Da (Leather), 30 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
23 lần đánhGà
11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
20 lần đánhCá Sấu (Crocodile)
122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 122 Da (Leather), 85 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
21 lần đánhBánh gừng
29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Vải (Cloth)
27 lần đánhCon ngựa
39 Mảnh Xương (Bone Fragments), 38 Da (Leather), 19 Vải (Cloth), 7 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)
21 lần đánhBáo Đen (Panther)
109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 73 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 14 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
21 lần đánhNgười chơi
10 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Thịt Người Sống (Raw Human Meat), 1 Sọ Người
16 lần đánhGấu Bắc cực
123 Mảnh Xương (Bone Fragments), 91 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 37 Vải (Cloth), 16 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
21 lần đánhNhà khoa học
29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 4 Vải (Cloth)
19 lần đánhNhà khoa học, Lính Siêu Cấp
29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)
19 lần đánhCừu (Sheep)
38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 9 Raw Mutton, 8 Vải (Cloth)
22 lần đánhRắn (Snake)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánhHươu
39 Mảnh Xương (Bone Fragments), 38 Da (Leather), 19 Vải (Cloth), 7 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
21 lần đánhHổ (Tiger)
108 Mảnh Xương (Bone Fragments), 71 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 13 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
20 lần đánhSói
55 Da (Leather), 29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
22 lần đánh
Skin





