Phân giải
Máy Phân Giải Xanh lá
Máy Phân Giải Xanh lá (lưới điện giai đoạn 2 trở lên)
Máy Phân Giải Vàng
Máy Phân Giải Đỏ
Requires: lưới điện giai đoạn 4
Sửa chữa
Chi phí tính từ độ bền bằng 0. Vật phẩm hư một phần tốn phần hư hỏng của mức này, làm tròn lên theo từng tài nguyên, và mất phần tương ứng của 20%.
Thu thập
Gấu
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 20 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
8 lần đánhLợn rừng
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
8 lần đánhBò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)
100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
7 lần đánhGà
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
6 lần đánhCá Sấu (Crocodile)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
8 lần đánhBánh gừng
30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Vải (Cloth)
7 lần đánhCon ngựa
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)
7 lần đánhBáo Đen (Panther)
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
8 lần đánhNgười chơi
10 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Thịt Người Sống (Raw Human Meat), 1 Sọ Người
7 lần đánhGấu Bắc cực
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
8 lần đánhNhà khoa học
30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)
6 lần đánhNhà khoa học, Lính Siêu Cấp
30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)
6 lần đánhCừu (Sheep)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
7 lần đánhRắn (Snake)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
6 lần đánhHươu
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
7 lần đánhHổ (Tiger)
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 70 Vải (Cloth), 70 Da (Leather), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
8 lần đánhSói
75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
10 lần đánh
