Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Dao Lột Da

Vũ khí

Dao Lột Da

Một con dao lột da sắc bén. Cực kỳ tốt trong việc thu hoạch thịt và có thể tạo ra các chiến tích có thể gắn vào các cúp trưng bày.

Mục Chế Tạo

Phân giải

Sửa chữa

Thu thập

  • Gấu

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 20 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    8 lần đánh
  • Lợn rừng

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    8 lần đánh
  • Bò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    7 lần đánh
  • Gà

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    6 lần đánh
  • Cá Sấu (Crocodile)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    8 lần đánh
  • Bánh gừng

    30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Con ngựa

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)

    7 lần đánh
  • Báo Đen (Panther)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    8 lần đánh
  • Gấu Bắc cực

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    8 lần đánh
  • Nhà khoa học, Lính Siêu Cấp

    30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)

    6 lần đánh
  • Cừu (Sheep)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Rắn (Snake)

    10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)

    6 lần đánh
  • Hươu

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)

    7 lần đánh
  • Hổ (Tiger)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 70 Vải (Cloth), 70 Da (Leather), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    8 lần đánh
  • Sói

    75 Da (Leather), 40 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    10 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)