Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

Công Cụ

Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

Một cái búa được làm từ một loạt các thứ bậy bạ khác.

Mục Chế Tạo

Phân giải

Sửa chữa

Thu thập

  • Bạch dương (1.000 máu)

    573 Gỗ (Wood)

    35 lần đánh
  • Cây đầm lầy, Linh sam Douglas, Thông, Hura, Cây kèn, Dẻ gai Mỹ (1.000 máu)

    758 Gỗ (Wood)

    37 lần đánh
  • Cọ (850 máu)

    690 Gỗ (Wood)

    31 lần đánh
  • Thông, Cọ, Bạch dương, Dẻ gai Mỹ, Sồi (750 máu)

    567 Gỗ (Wood)

    28 lần đánh
  • Cây dây leo (700 máu)

    574 Gỗ (Wood)

    26 lần đánh
  • Cọ (650 máu)

    464 Gỗ (Wood)

    26 lần đánh
  • Bạch dương (600 máu)

    571 Gỗ (Wood)

    22 lần đánh
  • Cọ (550 máu)

    417 Gỗ (Wood)

    21 lần đánh
  • Thông, Dẻ gai Mỹ, Sồi, Linh sam Douglas (500 máu)

    378 Gỗ (Wood)

    19 lần đánh
  • Thông (200 máu)

    152 Gỗ (Wood)

    9 lần đánh
  • Cây kèn (200 máu)

    472 Gỗ (Wood)

    9 lần đánh
  • Thông (100 máu)

    76 Gỗ (Wood)

    5 lần đánh
  • Cây kèn (100 máu)

    436 Gỗ (Wood)

    5 lần đánh
  • Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    290,7 Quặng Sắt (Metal Ore), 8,7 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    21,5 lần đánh
  • Quặng Sắt (Metal Ore)

    357,7 Quặng Sắt (Metal Ore)

    19 lần đánh
  • Quặng đá

    535,7 Đá (Stones)

    19 lần đánh
  • Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    145,7 Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    19 lần đánh
  • Đống gỗ

    735 Gỗ (Wood)

    10 lần đánh
  • Gấu

    68 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 46 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 9 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    13 lần đánh
  • Lợn rừng

    22 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Da (Leather), 4 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    12 lần đánh
  • Bò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)

    46 Mảnh Xương (Bone Fragments), 45 Da (Leather), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    12 lần đánh
  • Gà

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    7 lần đánh
  • Cá Sấu (Crocodile)

    77 Da (Leather), 77 Mảnh Xương (Bone Fragments), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Bánh gừng

    13 Mảnh Xương (Bone Fragments), 9 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Con ngựa

    24 Mảnh Xương (Bone Fragments), 23 Da (Leather), 11 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)

    12 lần đánh
  • Báo Đen (Panther)

    68 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 45 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    13 lần đánh
  • Người chơi

    5 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Thịt Người Sống (Raw Human Meat), 1 Sọ Người

    6 lần đánh
  • Gấu Bắc cực

    78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 58 Da (Leather), 54 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    12 lần đánh
  • Nhà khoa học

    14 Mảnh Xương (Bone Fragments), 2 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Nhà khoa học, Lính Siêu Cấp

    14 Mảnh Xương (Bone Fragments), 2 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Cừu (Sheep)

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 9 Da (Leather), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 6 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)

    11 lần đánh
  • Rắn (Snake)

    5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 1 Nọc Rắn (Snake Venom)

    7 lần đánh
  • Hươu

    24 Mảnh Xương (Bone Fragments), 23 Da (Leather), 11 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 1 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)

    12 lần đánh
  • Hổ (Tiger)

    69 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 32 Da (Leather), 31 Vải (Cloth), 8 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    12 lần đánh
  • Sói

    35 Da (Leather), 18 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)

    13 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt, Khúc gỗ mục (250 máu)

    178 Gỗ (Wood)

    10 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    219 Gỗ (Wood)

    11 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    290 Gỗ (Wood)

    11 lần đánh
  • Cây xương rồng (300 máu)

    14 Vải (Cloth), 3 Cùi Xương Rồng

    18 lần đánh
  • Cây xương rồng (200 máu)

    10 Vải (Cloth), 1 Cùi Xương Rồng

    12 lần đánh
  • Cây xương rồng (100 máu)

    5 Vải (Cloth), 1 Cùi Xương Rồng

    6 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)