Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Thế giớiNPC và Động Vật

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Cừu (Sheep)

Gia súc

Cừu (Sheep)

Đòn tấn công

  • Húc đầu

    35 Đập
  • Đá

    30 Chống Cắn
  • Đá về sau

    30 Chống Cắn

Thu hoạch theo công cụ

  • Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    6 lần đánh
  • Dao Thái Thịt

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Dao chiến đấu (Combat Knife)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Hòn Đá (Rock)

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 6 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Dao Lột Da

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    9 lần đánh
  • Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Rìu nguyên mẫu

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Cái Liềm

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Gậy xương (Bone Club)

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Da (Leather), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 6 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)

    11 lần đánh
  • Kẹo Gậy

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Da (Leather), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 6 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)

    11 lần đánh
  • Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 9 Da (Leather), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 6 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)

    11 lần đánh
  • Dao Xương (Bone Knife)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)

    12 lần đánh
  • Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Da (Leather), 5 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Gậy bóng chày

    42 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Da (Leather), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Raw Mutton, 8 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Rìu bê tông

    31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 13 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Da (Leather), 8 Raw Mutton, 6 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Kiếm Dài (Longsword)

    43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Da (Leather), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Chùy (Mace)

    43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Da (Leather), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Dao Rựa (Machete)

    43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Da (Leather), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Da (Leather), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Cuốc chim nguyên mẫu

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Da (Leather), 5 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)

    43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Da (Leather), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

    43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 16 Da (Leather), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

    31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 13 Da (Leather), 12 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 8 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Cuốc bê tông

    37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Da (Leather), 9 Raw Mutton, 8 Vải (Cloth)

    15 lần đánh
  • Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

    37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Da (Leather), 8 Vải (Cloth), 8 Raw Mutton

    15 lần đánh
  • Máy Đục (Jackhammer)

    38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 9 Raw Mutton, 8 Vải (Cloth)

    22 lần đánh
  • Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)

    38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Da (Leather), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Raw Mutton, 8 Vải (Cloth)

    22 lần đánh
  • Máy Cưa (Chainsaw)

    33 Mảnh Xương (Bone Fragments), 14 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Da (Leather), 8 Raw Mutton, 6 Vải (Cloth)

    42 lần đánh
  • Kiếm Xích Krieg

    34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 13 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Da (Leather), 8 Raw Mutton, 6 Vải (Cloth)

    42 lần đánh

Bảo vệ

  • Chém

    -25%
  • Chống Cắn

    25%
  • Đâm

    -50%
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)