Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Thế giớiNPC và Động Vật

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Gấu Bắc cực

Động Vật

Gấu Bắc cực

Đòn tấn công

  • Tấn công

    45 Chống Cắn

Thu hoạch theo công cụ

  • Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    6 lần đánh
  • Dao Thái Thịt

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    8 lần đánh
  • Dao chiến đấu (Combat Knife)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    8 lần đánh
  • Dao Lột Da

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    8 lần đánh
  • Hòn Đá (Rock)

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 62 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 11 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    9 lần đánh
  • Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    9 lần đánh
  • Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    11 lần đánh
  • Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    11 lần đánh
  • Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    11 lần đánh
  • Rìu nguyên mẫu

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    11 lần đánh
  • Cái Liềm

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    11 lần đánh
  • Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

    78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 58 Da (Leather), 54 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    12 lần đánh
  • Dao Xương (Bone Knife)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    13 lần đánh
  • Gậy xương (Bone Club)

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 63 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 11 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Kẹo Gậy

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 63 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 11 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Rìu bê tông

    103 Mảnh Xương (Bone Fragments), 76 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 14 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Cuốc bê tông

    122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 90 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 16 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

    102 Mảnh Xương (Bone Fragments), 75 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 14 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

    122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 90 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 15 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Gậy bóng chày

    143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 18 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    15 lần đánh
  • Kiếm Dài (Longsword)

    143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    15 lần đánh
  • Chùy (Mace)

    143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    15 lần đánh
  • Dao Rựa (Machete)

    143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    15 lần đánh
  • Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)

    143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    15 lần đánh
  • Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

    143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    15 lần đánh
  • Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)

    78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 58 Da (Leather), 56 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    16 lần đánh
  • Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

    78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 57 Da (Leather), 56 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    16 lần đánh
  • Cuốc chim nguyên mẫu

    78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 58 Da (Leather), 56 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 23 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    16 lần đánh
  • Máy Đục (Jackhammer)

    123 Mảnh Xương (Bone Fragments), 91 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 37 Vải (Cloth), 16 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    21 lần đánh
  • Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)

    123 Mảnh Xương (Bone Fragments), 90 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 16 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    21 lần đánh
  • Máy Cưa (Chainsaw)

    114 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Da (Leather), 80 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 34 Vải (Cloth), 15 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    39 lần đánh
  • Kiếm Xích Krieg

    114 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Da (Leather), 80 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 34 Vải (Cloth), 14 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    39 lần đánh

Bảo vệ

  • Đâm

    -50%
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)