Đòn tấn công
Tấn công
45 Chống Cắn
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
6 lần đánh - Dao Thái Thịt
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
8 lần đánh - Dao chiến đấu (Combat Knife)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
8 lần đánh - Dao Lột Da
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
8 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 62 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 11 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
9 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
9 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
11 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
11 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
11 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
11 lần đánh - Cái Liềm
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
11 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 58 Da (Leather), 54 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
12 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 125 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 22 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
13 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 63 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 11 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
14 lần đánh - Kẹo Gậy
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 63 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 11 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
14 lần đánh - Rìu bê tông
103 Mảnh Xương (Bone Fragments), 76 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 14 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
14 lần đánh - Cuốc bê tông
122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 90 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 16 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
14 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
102 Mảnh Xương (Bone Fragments), 75 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 14 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
14 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 90 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 15 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
14 lần đánh - Gậy bóng chày
143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 18 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
15 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
15 lần đánh - Chùy (Mace)
143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
15 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
15 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
15 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
15 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 58 Da (Leather), 56 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
16 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 57 Da (Leather), 56 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
16 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 58 Da (Leather), 56 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 23 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
16 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
123 Mảnh Xương (Bone Fragments), 91 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 37 Vải (Cloth), 16 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
21 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
123 Mảnh Xương (Bone Fragments), 90 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 16 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
21 lần đánh - Máy Cưa (Chainsaw)
114 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Da (Leather), 80 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 34 Vải (Cloth), 15 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
39 lần đánh - Kiếm Xích Krieg
114 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Da (Leather), 80 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 34 Vải (Cloth), 14 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
39 lần đánh
Bảo vệ
Đâm
-50%
