Đòn tấn công
Tấn công
60 Chống Cắn
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
6 lần đánh - Dao Thái Thịt
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
8 lần đánh - Dao chiến đấu (Combat Knife)
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
8 lần đánh - Dao Lột Da
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
8 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
9 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
9 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
9 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
9 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
9 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
9 lần đánh - Cái Liềm
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
9 lần đánh - Cuốc bê tông
109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 72 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 14 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
12 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 72 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 13 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
12 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
13 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
68 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 45 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
13 lần đánh - Gậy bóng chày
126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Kẹo Gậy
75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Rìu bê tông
90 Mảnh Xương (Bone Fragments), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 60 Da (Leather), 29 Vải (Cloth), 11 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Chùy (Mace)
126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 83 Da (Leather), 83 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 15 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Da (Leather), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
90 Mảnh Xương (Bone Fragments), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 60 Da (Leather), 29 Vải (Cloth), 12 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
69 Mảnh Xương (Bone Fragments), 45 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 45 Da (Leather), 23 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
18 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
69 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Da (Leather), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 23 Vải (Cloth), 8 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
18 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
69 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 46 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 8 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
18 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 73 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 14 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
21 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
108 Mảnh Xương (Bone Fragments), 73 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 73 Da (Leather), 36 Vải (Cloth), 14 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
21 lần đánh - Máy Cưa (Chainsaw)
100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 66 Da (Leather), 66 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 34 Vải (Cloth), 13 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
42 lần đánh - Kiếm Xích Krieg
100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 67 Da (Leather), 66 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 34 Vải (Cloth), 12 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
42 lần đánh
Bảo vệ
Đạn
30%Chém
-50%Đập
-100%Chống Cắn
25%Đâm
-100%Mũi tên
25%
