Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Thế giớiNPC và Động Vật

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Báo Đen (Panther)

Động Vật

Báo Đen (Panther)

Đòn tấn công

  • Tấn công

    60 Chống Cắn

Thu hoạch theo công cụ

  • Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    6 lần đánh
  • Dao Thái Thịt

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    8 lần đánh
  • Dao chiến đấu (Combat Knife)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    8 lần đánh
  • Dao Lột Da

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    8 lần đánh
  • Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    9 lần đánh
  • Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    9 lần đánh
  • Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    9 lần đánh
  • Rìu nguyên mẫu

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    9 lần đánh
  • Hòn Đá (Rock)

    75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    9 lần đánh
  • Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    9 lần đánh
  • Cái Liềm

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    9 lần đánh
  • Cuốc bê tông

    109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 72 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 14 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    12 lần đánh
  • Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

    109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 72 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 13 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    12 lần đánh
  • Dao Xương (Bone Knife)

    150 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 100 Da (Leather), 50 Vải (Cloth), 19 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    13 lần đánh
  • Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

    68 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 45 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    13 lần đánh
  • Gậy bóng chày

    126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Gậy xương (Bone Club)

    75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Kẹo Gậy

    75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Rìu bê tông

    90 Mảnh Xương (Bone Fragments), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 60 Da (Leather), 29 Vải (Cloth), 11 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Kiếm Dài (Longsword)

    126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Chùy (Mace)

    126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Dao Rựa (Machete)

    126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 83 Da (Leather), 83 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 15 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)

    126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Da (Leather), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

    126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

    90 Mảnh Xương (Bone Fragments), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 60 Da (Leather), 29 Vải (Cloth), 12 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)

    69 Mảnh Xương (Bone Fragments), 45 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 45 Da (Leather), 23 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    18 lần đánh
  • Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

    69 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Da (Leather), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 23 Vải (Cloth), 8 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    18 lần đánh
  • Cuốc chim nguyên mẫu

    69 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 46 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 8 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    18 lần đánh
  • Máy Đục (Jackhammer)

    109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 73 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 14 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    21 lần đánh
  • Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)

    108 Mảnh Xương (Bone Fragments), 73 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 73 Da (Leather), 36 Vải (Cloth), 14 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    21 lần đánh
  • Máy Cưa (Chainsaw)

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 66 Da (Leather), 66 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 34 Vải (Cloth), 13 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    42 lần đánh
  • Kiếm Xích Krieg

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 67 Da (Leather), 66 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 34 Vải (Cloth), 12 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    42 lần đánh

Bảo vệ

  • Đạn

    30%
  • Chém

    -50%
  • Đập

    -100%
  • Chống Cắn

    25%
  • Đâm

    -100%
  • Mũi tên

    25%
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)