Đòn tấn công
Tấn công tại chỗ
30 Chống CắnNhảy bụng
40 Chống CắnHù dọa
30 Chống CắnTấn công khi bơi
30 Chống Cắn
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
7 lần đánh - Dao Thái Thịt
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
8 lần đánh - Dao chiến đấu (Combat Knife)
170 Da (Leather), 170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
8 lần đánh - Dao Lột Da
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
8 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
85 Da (Leather), 85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
9 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
170 Da (Leather), 170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
10 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
10 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
10 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
10 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
10 lần đánh - Cái Liềm
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
10 lần đánh - Cuốc bê tông
122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 122 Da (Leather), 86 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
12 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
122 Da (Leather), 122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 86 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
12 lần đánh - Gậy bóng chày
142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 142 Da (Leather), 101 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Rìu bê tông
102 Mảnh Xương (Bone Fragments), 102 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Vải (Cloth), 12 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
142 Da (Leather), 142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 101 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Chùy (Mace)
142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 142 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
142 Da (Leather), 142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 142 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
77 Da (Leather), 77 Mảnh Xương (Bone Fragments), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
142 Da (Leather), 142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 101 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
102 Mảnh Xương (Bone Fragments), 102 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Vải (Cloth), 11 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
13 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
14 lần đánh - Kẹo Gậy
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
14 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
77 Mảnh Xương (Bone Fragments), 77 Da (Leather), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
18 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 77 Da (Leather), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
18 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
77 Mảnh Xương (Bone Fragments), 77 Da (Leather), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Vải (Cloth), 8 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
18 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 122 Da (Leather), 85 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
21 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 121 Da (Leather), 85 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
21 lần đánh - Máy Cưa (Chainsaw)
114 Da (Leather), 113 Mảnh Xương (Bone Fragments), 80 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Vải (Cloth), 12 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
39 lần đánh - Kiếm Xích Krieg
114 Mảnh Xương (Bone Fragments), 113 Da (Leather), 80 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Vải (Cloth), 12 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
39 lần đánh
Bảo vệ
Đạn
30%Chém
-50%Đập
-100%Chống Cắn
25%Đâm
-100%Mũi tên
25%
