Đòn tấn công
Húc đầu
35 ĐậpĐá
15 ĐậpĐá về sau
15 Đập
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao Thái Thịt
100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
7 lần đánh - Dao chiến đấu (Combat Knife)
100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
7 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
7 lần đánh - Dao Lột Da
100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
7 lần đánh - Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
7 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
9 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
10 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
10 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
10 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
10 lần đánh - Cái Liềm
100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
10 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
46 Mảnh Xương (Bone Fragments), 45 Da (Leather), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
12 lần đánh - Gậy bóng chày
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Da (Leather), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánh - Kẹo Gậy
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánh - Chùy (Mace)
85 Da (Leather), 84 Mảnh Xương (Bone Fragments), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
85 Da (Leather), 85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
85 Da (Leather), 85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánh - Rìu bê tông
61 Mảnh Xương (Bone Fragments), 61 Da (Leather), 23 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Vải (Cloth), 11 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
14 lần đánh - Cuốc bê tông
73 Mảnh Xương (Bone Fragments), 73 Da (Leather), 29 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 15 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
14 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
61 Da (Leather), 60 Mảnh Xương (Bone Fragments), 24 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Vải (Cloth), 12 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
14 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
72 Da (Leather), 72 Mảnh Xương (Bone Fragments), 28 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
14 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
46 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Da (Leather), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
17 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
46 Da (Leather), 46 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
17 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
47 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Da (Leather), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 9 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
17 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
74 Mảnh Xương (Bone Fragments), 74 Da (Leather), 30 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
23 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
74 Mảnh Xương (Bone Fragments), 74 Da (Leather), 30 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
23 lần đánh - Máy Cưa (Chainsaw)
67 Da (Leather), 67 Mảnh Xương (Bone Fragments), 27 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
38 lần đánh - Kiếm Xích Krieg
67 Da (Leather), 66 Mảnh Xương (Bone Fragments), 27 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
38 lần đánh
Bảo vệ
Chém
-25%Chống Cắn
25%Đâm
-50%
