Đòn tấn công
Tấn công
3 Chống Cắn
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
4 lần đánh - Dao Thái Thịt
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
6 lần đánh - Dao chiến đấu (Combat Knife)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
6 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
6 lần đánh - Dao Lột Da
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
6 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
7 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
7 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Kẹo Gậy
6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Rìu bê tông
7 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Cái Liềm
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
7 Mảnh Xương (Bone Fragments), 4 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánh - Gậy bóng chày
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
13 lần đánh - Cuốc bê tông
11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
13 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
13 lần đánh - Chùy (Mace)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
13 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
13 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
13 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
13 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
13 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
20 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
20 lần đánh
