Trang Bị
Súng MP5, Ống Máu Y Tế (Medical Syringe)
Mặc Bộ Đồ Nhà Khoa Học
Tỷ lệ 50%Súng LR-300, Ống Máu Y Tế (Medical Syringe)
Mặc Bộ Đồ Nhà Khoa Học
Tỷ lệ 50%
Đồ rơi từ xác
Tỷ lệ rơi của từng vật phẩm trên mỗi xác và số lượng trung bình khi rơi.
- Đạn Lục (Pistol Bullet)TB 16,7951,85%
- Đạn 5.56 (5.56 Rifle Ammo)TB 13,2951,17%
- Ống Máu Y Tế (Medical Syringe)TB 133,38%
- Băng Y Tế (Bandage)TB 116,67%
- Đạn ghém 12 mảnh (12 Gauge Buckshot)TB 6,137,95%
- Ống Kim Loại (Metal Pipe)TB 3,527,51%
- Đạn cháy 12 mảnh (12 Gauge Incendiary Shell)TB 5,574,81%
- Đạn đặc 12 mảnh (12 Gauge Slug)TB 4,054,81%
- Cầu Chì (Electric Fuse)TB 14,73%
- Bánh Răng (Gears)TB 24,73%
- Lò Xo (Metal Spring)TB 14,73%
- Biển Báo (Road Signs)TB 2,54,73%
- Thân Súng Bán Tự Động (Semi Automatic Body)TB 14,73%
- Tấm Kim Loại (Sheet Metal)TB 14,73%
- Thân SMG (SMG Body)TB 13,5%
- Sắt xịn (HQM - High Quality Metal)TB 19,52,92%
- Rác Máy Tính (Tech Trash)TB 2,52,92%
- Thân Súng Trường (Rifle Body)TB 12,33%
- Bộ Phóng Xạ (Hazmat Suit)TB 11,91%
- LaptopTB 11,72%
- CCTV CameraTB 11,41%
- Đạn Lục Cháy (Incendiary Pistol Bullet)TB 101%
- Đạn Lục Nhanh (HV Pistol Ammo)TB 100,5%
- Đạn Cháy 5.56 (Incendiary 5.56 Ammo)TB 80,444%
- Bom Gọi Thính (Supply Signal)TB 10,357%
- Súng Máy Tự Động (Auto Turret)TB 10,231%
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)TB 80,222%
- Đạn 5.56 Tốc Độ Cao (HV 5.56 Ammo)TB 100,222%
- Rào Bao Cát (Sandbag Barricade)TB 40,163%
- Rào Gỗ Kẽm Gai (Barbed Wooden Barricade)TB 10,163%
- Giường Ngủ (Bed)TB 10,163%
- Tổ OngTB 10,163%
- BoomerangTB 10,163%
- Cung Gồng (Compound Bow)TB 10,163%
- Mũ Xô Nước (Bucket Helmet)TB 10,163%
- Đèn Trần (Ceiling Light)TB 10,163%
- Ghế (Chair)TB 10,163%
- Chuồng GàTB 10,163%
- Miếng Lót Giáp Gỗ (Wooden Armor Insert)TB 10,163%
- Bàn Nấu Ăn (Cooking Workbench)TB 10,163%
- Hộp Thả Đồ (Drop Box)TB 10,163%
- Loa (Audio Alarm)TB 10,163%
- Cục pin nhỏ (Small Rechargeable Battery)TB 10,163%
- Bộ Chặn Điện (Blocker)TB 10,163%
- Nút Bấm (Button)TB 10,163%
- Bộ Điều Khiển Cửa (Door Controller)TB 10,163%
- Đèn Chớp (Flasher Light)TB 10,163%
- Máy Sưởi Điện (Electric Heater)TB 10,163%
- Cầu Giao Loại OR (OR Switch)TB 10,163%
- Đệm Áp SuấtTB 10,163%
- Đèn Báo Động (Siren Light)TB 10,163%
- Pin Năng Lượng Mặt Trời (Large Solar Panel)TB 10,163%
- Bộ Chia Điện (Splitter)TB 10,163%
- Vòi Phun Nước (Sprinkler)TB 10,163%
- Cầu Giao Thường (Switch)TB 10,163%
- Cầu Giao Hẹn GiờTB 10,163%
- Cầu Giao Loại XOR (XOR Switch)TB 10,163%
- Bộ Chia Điện Tùy Chỉnh (Electrical Branch)TB 10,163%
- Bộ Gộp Nguồn (Root Combiner)TB 10,163%
- Bom SatchelTB 10,163%
- Bẫy Súng Phun Lửa (Flame Turret)TB 10,163%
- Pháo Sáng (Flare)TB 4,50,163%
- Sàn lưới vuông (Floor grill)TB 10,163%
- Sàn lưới tam giác (Floor triangle grill)TB 10,163%
- Bộ Gộp Nước (Fluid Combiner)TB 10,163%
- Bộ Tách Nước (Fluid Splitter)TB 10,163%
- Máy Bơm Đẩy Nước (Fluid Switch & Pump)TB 10,163%
- Tủ Lạnh (Fridge)TB 10,163%
- Cổng Thành Bằng Gỗ (High External Wooden Gate)TB 10,163%
- Lựu Đạn Vỏ Lon (Beancan Grenade)TB 10,163%
- Lựu Đạn Ong (Bee Grenade)TB 10,163%
- Bẫy shotgun (Shotgun trap)TB 10,163%
- Giáp khinh khí cầu (Hot Air Balloon Armor)TB 10,163%
- Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)TB 10,163%
- Mũ Thợ Mỏ (Miners Hat)TB 10,163%
- Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)TB 10,163%
- Phễu (Hopper)TB 10,163%
- Bộ gộp công nghiệp (Industrial Combiner)TB 10,163%
- Băng tải công nghiệp (Industrial Conveyor)TB 10,163%
- Bộ chia công nghiệp (Industrial Splitter)TB 10,163%
- Bàn Kỹ Thuật (Engineering Workbench)TB 10,163%
- Áo Khoác Xịn (Jacket)TB 10,163%
- Áo Khoác Ấm (Snow Jacket)TB 10,163%
- Xuồng (Kayak)TB 10,163%
- Dao chiến đấu (Combat Knife)TB 10,163%
- Thang Gỗ (Wooden Ladder)TB 10,163%
- Chùy (Mace)TB 10,163%
- Máy dò kim loại (Metal Detector)TB 10,163%
- Nỏ Nòng Xoay (Mini Crossbow)TB 10,163%
- Bàn Trộn (Mixing Table)TB 10,163%
- Quần (Pants)TB 10,163%
- Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)TB 10,163%
- Súng RevolverTB 10,163%
- Mũ Tù Nhân (Prisoner Hood)TB 10,163%
- Khiên Gỗ Xịn (Reinforced Wooden Shield)TB 10,163%
- Mũ Chống Bạo Động (Riot Helmet)TB 10,163%
- Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)TB 10,163%
- Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)TB 10,163%
- Áo Sơ Mi (Shirt)TB 10,163%
- Sục 2 Nòng (Double Barrel Shotgun)TB 10,163%
- Sục Cùi (Waterpipe Shotgun)TB 10,163%
- Tháp Vây Thành (Siege Tower)TB 10,163%
- Súng phóng giáo (Speargun)TB 10,163%
- Bộ Điều Hợp Kho (Storage Adaptor)TB 10,163%
- Súng Tier 1 SMG (Handmade SMG)TB 10,163%
- Bia Tập BắnTB 10,163%
- Điện Thoại (Telephone)TB 10,163%
- Lon Cảnh Báo (Tin Can Alarm)TB 10,163%
- Bẫy Thú (Snap Trap)TB 10,163%
- Áo Phông (T-Shirt)TB 10,163%
- Áo Phông Tay Dài (Longsleeve T-Shirt)TB 10,163%
- Tường Thành Bằng Gỗ (High External Wooden Wall)TB 10,163%
- Rào Lưới Thép (Chainlink Fence)TB 10,163%
- Cổng Rào Lưới Thép (Chainlink Fence Gate)TB 10,163%
- Cửa Sổ Sắt (Metal Window Bars)TB 10,163%
- Tháp Canh (Watch Tower)TB 10,163%
- Bình Hứng Nước NhỏTB 10,163%
- Đèn súng (Weapon flashlight)TB 10,163%
- Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)TB 10,074%
- Nỏ Công Thành Di Động (Mounted Ballista)TB 10,074%
- Nỏ Công Thành (Ballista)TB 10,074%
- Rào Bê Tông (Concrete Barricade)TB 10,074%
- Rào Sắt (Metal Barricade)TB 10,074%
- Xe Phá Thành (Battering Ram)TB 10,074%
- Máy Bắn Đá (Catapult)TB 10,074%
- Máy Cưa (Chainsaw)TB 10,074%
- Miếng Lót Giáp Amiăng (Asbestos Armor Insert)TB 10,074%
- Miếng Lót Giáp Chì (Lead Armor Insert)TB 10,074%
- Mũ Cấp 2 (Coffe Can Helmet)TB 10,074%
- Trạm máy tính (Computer Station)TB 10,074%
- Máy Bay Không Người Lái (Drone)TB 10,074%
- Cầu Giao Loại AND (AND Switch)TB 10,074%
- Cục Pin Lớn (Large Rechargeable Battery)TB 10,074%
- Cục pin vừa (Medium Rechargeable Battery)TB 10,074%
- Bộ ĐếmTB 10,074%
- Đồng Hồ Kỹ Thuật Số (Digital Clock)TB 10,074%
- Máy Phát Điện Nhỏ (Small Generator)TB 10,074%
- Lò Nung Điện (Electric Furnace)TB 10,074%
- Cảm Biến HBHFTB 10,074%
- Máy Dò LaserTB 10,074%
- Bộ Ngẫu Nhiên RAND (RAND Switch)TB 10,074%
- Máy Phát Sóng RF (RF Broadcaster)TB 10,074%
- Máy Thu Sóng RF (RF Receiver)TB 10,074%
- Cảm biến địa chấn (Seismic Sensor)TB 10,074%
- Cuộn Tesla (Tesla Coil)TB 10,074%
- Bộ Nhớ Điện (Memory Cell)TB 10,074%
- Thang Máy (Elevator)TB 10,074%
- Súng Phun Lửa (Flame Thrower)TB 10,074%
- Cửa Thang VuôngTB 10,074%
- Cửa Thang Tam Giác (Triangle Ladder Hatch)TB 10,074%
- Lò nung lớn (Large Furnace)TB 10,074%
- Cổng Thành Bằng Đá (High External Stone Gate)TB 10,074%
- Cối Xay Gió (Wind Turbine)TB 10,074%
- Lựu Đạn F1TB 10,074%
- Bom choáng (Flashbang)TB 10,074%
- Bom xăng (Molotov Cocktail)TB 10,074%
- Bom Khói (Smoke Grenade)TB 10,074%
- Còng Tay (Handcuffs)TB 10,074%
- Mũ Cấp 4 (Heavy Plate Helmet)TB 10,074%
- Áo Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Jacket)TB 10,074%
- Quần Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Pants)TB 10,074%
- Ống Phóng Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile Launcher)TB 10,074%
- Áo HoodieTB 10,074%
- Giáp Ngựa Sắt (Roadsign Horse Armor)TB 10,074%
- Móng Ngựa Xịn (High Quality Horse Shoes)TB 10,074%
- Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)TB 10,074%
- Bộ chế tạo công nghiệp (Industrial Crafter)TB 10,074%
- Bộ Cứu Thương Lớn (Large Medkit)TB 10,074%
- Tủ Đựng Quần Áo (Locker)TB 10,074%
- Kiếm Dài (Longsword)TB 10,074%
- Khiên Sắt (Metal Shield)TB 10,074%
- Mô Đun Nâng XeTB 10,074%
- Kính Nhìn Đêm (Night Vision Goggles)TB 10,074%
- Dù bay (Parachute)TB 10,074%
- Súng PythonTB 10,074%
- Súng lục S.A.P (Semi-Automatic Pistol)TB 10,074%
- Máy Lọc Nước (Powered Water Purifier)TB 10,074%
- PTZ CameraTB 10,074%
- Súng Revolver Siêu Cấp (HCR - High Caliber Revolver)TB 10,074%
- Máy Phát Sóng Cầm Tay RF (RF Transmitter)TB 10,074%
- Máy Lắng Nghe Sóng RFTB 10,074%
- Súng S.A.R (Semi-Automatic Rifle)TB 10,074%
- Găng Tay Biển Báo (Roadsign Gloves)TB 10,074%
- Áo Giáp Cấp 2 (Road Sign Jacket)TB 10,074%
- Đai Lưng (Road Sign Kilt)TB 10,074%
- Ống Phóng Tên Lửa (Rocket Launcher)TB 10,074%
- Đèn RọiTB 10,074%
- Giày (Boots)TB 10,074%
- Sục Nòng Bơm (Pump Shotgun)TB 10,074%
- Cửa Sổ Khe Ngang (Metal horizontal embrasure)TB 10,074%
- Cửa Sổ Khe Dọc (Metal Vertical embrasure)TB 10,074%
- Xe Lặn (DPV - Diver Propulsion Vehicle)TB 10,074%
- Lò Nung Dầu (Small Oil Refinery)TB 10,074%
- Báo Thức Thông MinhTB 10,074%
- Cầu Giao Thông Minh (Smart Switch)TB 10,074%
- Súng Custom SMGTB 10,074%
- Súng ThompsonTB 10,074%
- Giám Sát Thùng ChứaTB 10,074%
- Mìn tự chế (Homemade Landmine)TB 10,074%
- Tường Thành Bằng Đá (High External Stone Wall)TB 10,074%
- Tường Nhà Giam (Prison Cell Wall)TB 10,074%
- Cổng Nhà Giam (Prison Cell Gate)TB 10,074%
- Cửa Cuốn Gara (Garage Door)TB 10,074%
- Cửa Sổ Kính Cường LựcTB 10,074%
- Bình Hứng Nước LớnTB 10,074%
- Máy Bơm Hút Nước (Water Pump)TB 10,074%
- Băng đạn mở rộng (Extended Magazine)TB 10,074%
- Phụ Kiện Nén Khí (Gas Compression Overdrive)TB 10,074%
- Nòng Nhắm Holo (Holosight)TB 10,074%
- Nòng Bắn Nhanh (Muzzle Boost)TB 10,074%
- Nòng Giảm Giật (Muzzle Brake)TB 10,074%
