Phân giải
Máy Phân Giải Xanh lá
Máy Phân Giải Xanh lá (lưới điện giai đoạn 2 trở lên)
Máy Phân Giải Vàng
Máy Phân Giải Đỏ
Requires: lưới điện giai đoạn 4
Mua tại
- Thành phần (Tiền Đồn Outpost)30 Scrap
Tìm thấy ở
- Biển báoLuôn luôn
- Thùng Hack39,27%
- Thùng Hack Tàu Ma39,27%
- Thùng Hack Giàn Khoan Dầu39,27%
- Thùng linh kiện công nghệ lớn Phòng thí nghiệm dưới nước30,56%
- Thùng tinh nhuệ27,73%
- Thùng tinh nhuệ Phòng thí nghiệm dưới nước27,73%
- Thùng linh kiện công nghệ Phòng thí nghiệm dưới nước26,53%
- Thùng quân sự16,67%
- Thùng quân sự Phòng thí nghiệm dưới nước16,67%
- Thùng quân sự toa tàu16,67%
- Thả Hòm Tiếp Tế15,97%
- Thả quà15,97%
- Thùng14,29%
- Thùng dưới nước nâng cao14,29%
- Thùng Phòng thí nghiệm dưới nước14,29%
- Thùng toa tàu14,29%
- Thùng dưới nước4,77%
- Thùng phuy1,43%
Dùng trong
- Ống Thổi (Blow Pipe)
- Súng Ngắm Bolt (Bolt Action Rifle)
- Sục 2 Nòng (Double Barrel Shotgun)
- Súng Phun Lửa (Flame Thrower)
- Máy Tạo Sương (Fogger-3000)
- Đạn Cối Phân Mảnh (Fragmentation Mortar Shell)
- Súng Revolver Siêu Cấp (HCR - High Caliber Revolver)
- Tên Lửa Nhanh (HV Rocket)
- Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile)
- Ống Phóng Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile Launcher)
- Tên Lửa Cháy (Incendiary Rocket)
- Cối (Mortar)
- Đạn Cối Tiêu Chuẩn (Mortar Shell)
- Súng Bắn Sơn
- Sục Nòng Bơm (Pump Shotgun)
- Súng Python
- Súng Revolver
- Tên lửa thường (Rocket)
- Ống Phóng Tên Lửa (Rocket Launcher)
- Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
- Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
- Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
- Đạn SAM (SAM Ammo)
- Súng lục S.A.P (Semi-Automatic Pistol)
- Máy Tạo Tuyết
- Ngư lôi (Torpedo)
Phân giải từ (Máy Phân Giải Xanh lá, mỗi vật phẩm)
- Minigunx 6
- Military Flame Throwerx 4
- Flame Throwerx 3
- L96 Riflex 3
- Dragon Rocket Launcherx 2
- High Caliber Revolverx 2
- M4 Shotgunx 2
- MLRS Rocketx 2
- Rocket Launcherx 2
- RPG Launcherx 2
- Spas-12 Shotgunx 2
- Bolt Action Riflex 1.5
- Homing Missile Launcherx 1.5
- Multiple Grenade Launcherx 1.5
- Python Revolverx 1.5
- Snowball Gunx 1.5
- Blunderbussx 1
- Double Barrel Shotgunx 1
- Incendiary Rocketx 1
- Krieg Shotgunx 1
- Pump Shotgunx 1
- Rocketx 1
- Blow Pipex 0.5
- Fogger-3000x 0.5
- High Velocity Rocketx 0.5
- Homing Missilex 0.5
- Jackhammerx 0.5
- M92 Pistolx 0.5
- Mortarx 0.5
- Paintball Gunx 0.5
- Prototype 17x 0.5
- Revolverx 0.5
- Salvaged Axex 0.5
- Salvaged Hammerx 0.5
- Salvaged Icepickx 0.5
- Semi-Automatic Pistolx 0.5
- Snow Machinex 0.5
- 40mm HE Grenadex 0.25
- 40mm Smoke Grenadex 0.25
- Mortar Shellx 0.25
