Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về

Món đồ

Mọi vật phẩm trong Rust với công thức, chi phí nghiên cứu, sản phẩm phân giải và công dụng.

1141 mục
Xây Dựng
Cửa Thang Tam Giác Bọc Thép (Armored Triangle Ladder Hatch)
Xây Dựng
Cửa Thang Vuông
Xây Dựng
Cửa Đôi Xịn (Armored Double Door)
Xây Dựng
Cửa Đơn Xịn (Armored Door)
Tài nguyên
Da (Leather)
Vũ khí
Dao Lột Da
Vũ khí
Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
Vũ khí
Dao Rựa (Machete)
Vũ khí
Dao Thái Thịt
Vũ khí
Dao Xương (Bone Knife)
Vũ khí
Dao chiến đấu (Combat Knife)
Linh Tinh
Dây Kim Tuyến Trang Trí Giáng Sinh
Thành phần (Components)
Dây Thừng (Rope)
Điện
Dây Điện (Wire Tool)
Điện
Dây Đèn Bóng Tròn (Bulb String Lights)
Trang phục
Dù bay (Parachute)
Thức ăn
Dưa Chuột Muối
Tài nguyên
Dầu Diesel
Tài nguyên
Dầu Thô (Crude Oil)
Tài nguyên
Dầu Vàng (LGF - Low Grade Fuel)
Thức ăn
Dừa (Coconut)
Vui nhộn
Gai Đầu Lâu (Skull Spikes)
Món đồ
Ghế (Chair)
Món đồ
Ghế Lười Bằng Da (Leather Beanbag Seat)
Món đồ
Ghế Lười Bằng Vải (Fabric Beanbag Seat)
Vui nhộn
Ghế Nằm Bãi Biển (Beach Chair)
Món đồ
Ghế Phòng Thí Nghiệm
Món đồ
Ghế Quầy Bar Kim Loại
Món đồ
Ghế Sofa
Món đồ
Ghế Sofa Twitch Rivals 2025
Món đồ
Ghế bập bênh
Món đồ
Ghế Đẩu Bar Bằng Gỗ
Trang phục
Giày (Boots)
Trang phục
Giày Vải (Burlap Shoes)
Trang phục
Giày da (Hide Boots)
Món đồ
Giá Chứa Đuốc
Món đồ
Giá Vẽ Di Động (Portable Easel)
Món đồ
Giá treo đồ cao
Món đồ
Giá treo đồ ngang
Món đồ
Giá treo đồ rộng
Món đồ
Giá treo đồ đứng
Món đồ
Giá Đỡ Bu Lông (Frontier Bolts Single Item Rack)
Món đồ
Giá Đỡ Móng Ngựa (Frontier Horseshoe Single Item Rack)
Món đồ
Giá Đỡ Sừng Động Vật (Frontier Horns Single Item Rack)
Điện
Giám Sát Thùng Chứa
Vũ khí
Giáo Bằng Đá (Stone Spear)
Vũ khí
Giáo Gỗ (Wooden Spear)
Đạn Dược
Giáo của súng phóng giáo (Speargun Spear)
Trang phục
Giáp Ngựa Gỗ (Wooden Horse Armor)
Trang phục
Giáp Ngựa Sắt (Roadsign Horse Armor)
Trang phục
Giáp Ngựa Tết Nguyên Đán
Trang phục
Giáp Ngực Kim Loại (Giáp 3 - Metal Chest Plate)
Trang phục
Giáp Xương (Bone Armor)
Trang phục
Giáp chân chống đạn (Ballistic leg armour)
Trang phục
Giáp khinh khí cầu (Hot Air Balloon Armor)
Món đồ
Giường Ngủ (Bed)
Vũ khí
Giảm Thanh Lon (Soda Can Silencer)
Vũ khí
Giảm Thanh Lọc Dầu (Oil Filter Silencer)
Vũ khí
Giảm Thanh Quân Sự (Military Silencer)
Tài nguyên
Giấy
Đang hiển thị 360/1.141 mục
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)