Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về

Món đồ

Mọi vật phẩm trong Rust với công thức, chi phí nghiên cứu, sản phẩm phân giải và công dụng.

1141 mục
Linh Tinh
Giấy Ghi Chú
Vui nhộn
Giấy Gói Đồ (Wrapping Paper)
Linh Tinh
Giỏ Bí Ngô
Linh Tinh
Giỏ Nhặt Trứng
Trang phục
Găng Tay Biển Báo (Roadsign Gloves)
Trang phục
Găng Tay Chiến Thuật (Tactical Gloves)
Trang phục
Găng Tay Da (Leather Gloves)
Trang phục
Găng Tay Gỗ (Wood Armor Gloves)
Trang phục
Găng Tay Vải (Burlap Gloves)
Y Học
Gạc Mật Ong (Medical Honey Bandage)
Trang phục
Gạc Tuần Lộc
Món đồ
Gấu Bông Nghiên Cứu Ung Thư Anh
Món đồ
Gấu Pookie
Thành phần (Components)
Gậy (Sticks)
Vũ khí
Gậy bóng chày
Vũ khí
Gậy xương (Bone Club)
Tài nguyên
Gỗ (Wood)
Món đồ
Halloween String Lights
Món đồ
Halloween Wreath
Thức ăn
Hoa Hồng (Rose)
Thức ăn
Hoa Hồng Nhân Bản (Rose Clone)
Thức ăn
Hoa Lan (Orchid)
Thức ăn
Hoa Lan Nhân Bản (Orchid Clone)
Thức ăn
Hoa Mặt Trời (Sunflower)
Thức ăn
Hoa Mặt Trời Nhân Bản (Sunflower Clone)
Thức ăn
Huyết thanh siêu cấp
Xây Dựng
Hàng Rào Chăn Nuôi (Animal Fence)
Xây Dựng
Hàng Rào Nghĩa Trang (Graveyard Fence)
Công Cụ
Hòn Đá (Rock)
Thức ăn
Hũ Mật Ong (Jar of Honey)
Thức ăn
Hạt Berry Trắng (White Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Vàng (Yellow Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Xanh Biển (Blue Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Xanh Lá (Green Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Đen (Black Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Đỏ (Red Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Bí Ngô (Pumpkin Seed)
Thức ăn
Hạt Cây Gai Dầu (Hemp Seed)
Thức ăn
Hạt Hoa Hồng (Rose Seed)
Thức ăn
Hạt Hoa Lan (Orchid Seed)
Thức ăn
Hạt Hoa Mặt Trời (Sunflower Seed)
Thức ăn
Hạt Khoai Tây (Potato Seed)
Thức ăn
Hạt Lúa Mì (Wheat Seed)
Thức ăn
Hạt Ngô (Corn Seed)
Món đồ
Hố Lửa Đầu Lâu
Vui nhộn
Hồ bơi xây nổi trên mặt đất.
Thức ăn
Hộp Cá Ngừ (Can of Tuna)
Tài nguyên
Hộp Cá Ngừ Rỗng (Empty Tuna Can)
Vui nhộn
Hộp Pinata (Pinata)
Thức ăn
Hộp Súp Đậu (Can of Beans)
Tài nguyên
Hộp Súp Đậu Rỗng (Empty Can Of Beans)
Món đồ
Hộp Thư (Mail Box)
Món đồ
Hộp Thả Đồ (Drop Box)
Thức ăn
Kem (Cream)
Thành phần (Components)
Keo Dán (Glue)
Trang phục
Khiên Gỗ (Wooden Shield)
Trang phục
Khiên Gỗ Xịn (Reinforced Wooden Shield)
Trang phục
Khiên Sắt (Metal Shield)
Thức ăn
Khoai Tây (Potato)
Thức ăn
Khoai Tây Nhân Bản (Potato Clone)
Đang hiển thị 420/1.141 mục
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)