Phân giải
Máy Phân Giải Xanh lá
Máy Phân Giải Xanh lá (lưới điện giai đoạn 2 trở lên)
Máy Phân Giải Vàng
Máy Phân Giải Đỏ
Requires: lưới điện giai đoạn 4
Sửa chữa
Chi phí tính từ độ bền bằng 0. Vật phẩm hư một phần tốn phần hư hỏng của mức này, làm tròn lên theo từng tài nguyên, và mất phần tương ứng của 20%.
Chất nổ để phá hủy
- Bom Nổ Khí Propane (Propane Explosive Bomb)× 109.000 Lưu Huỳnh
- Bom Hẹn Giờ (C4)× 511.000 Lưu Huỳnh
- Đạn Cối Tiêu Chuẩn (Mortar Shell)× 4112.300 Lưu Huỳnh
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)× 49912.475 Lưu Huỳnh
- Bom Satchel× 2913.920 Lưu Huỳnh
- Tên lửa thường (Rocket)× 1014.000 Lưu Huỳnh
- Lựu Đạn Vỏ Lon (Beancan Grenade)× 13916.680 Lưu Huỳnh
- Tên Lửa Nhanh (HV Rocket)× 8416.800 Lưu Huỳnh
- Bom Dò Mỏ Quặng, Dầu (Survey Charge)× 30418.240 Lưu Huỳnh
- Đạn Pháo (Cannonball)1.23818.570 Lưu Huỳnh
- Lựu Đạn F11.24174.460 Lưu Huỳnh
- Tên lửa MLRS× 8Không chế tạo được
- Lựu đạn HE 40mm× 70Không chế tạo được
Đòn cận chiến để phá hủy
- Cây Xúc Rơm1.563
- Kiếm Dài (Longsword)1.667
- Giáo Bằng Đá (Stone Spear)1.786
- Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)2.084
- Gậy bóng chày2.084
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)2.084
- Chùy (Mace)2.084
- Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)2.084
- Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)2.084
- Dao chiến đấu (Combat Knife)2.381
- Cuốc chim nguyên mẫu2.500
- Ngọn giáo Tết Nguyên đán2.500
Skin
25 mục
Tea Vending Machine$26.17
Rox Black Vending Machine$16.73
Music Box$8.78
Cobalt Ice Cream$7.90
Cobalt Coffee$7.33
Urban Vending Machine$6.49
Recycler Vending Machine$4.37
Army Vending Machine$3.27
Brass Vending Machine$3.22
Retro Vending Machine$2.89
Lavish Vending Machine$2.80
Base Invaders$2.55
Sand Tone Vending Machine$2.49
Modern Military Vending Machine$2.18
Carpenter's Vending Machine$1.90
Oxums Gas Pump$1.73
Toys Pickup$1.29
Gingerbread Candy Shop$1.22
Abyss Vending Machine$0.98

Blooprint Vending Machine

Charitable Rust 2024 Vending Machine

Global Warfare 4 Vending Machine

Gorliac Vending Machine

Rustoria Vending Machine
