Mua tại
- Trao đổi tài nguyên (Tiền Đồn Outpost)25 Scrap
- Nhà cung cấp du lịch20 đến 25 Scrap
Tìm thấy ở
- Tất Giáng Sinh Lớn28,04%
- Đống rác nhỏ25%
- Tất Giáng Sinh Nhỏ21,76%
- Thùng hầm mỏ15,38%
- Xe goòng15,38%
Dùng trong
- Đạn ghém 12 mảnh (12 Gauge Buckshot)
- Đạn cháy 12 mảnh (12 Gauge Incendiary Shell)
- Đạn đặc 12 mảnh (12 Gauge Slug)
- Đạn 5.56 (5.56 Rifle Ammo)
- Hồ bơi xây nổi trên mặt đất.
- Bể Vực Thẳm Ngang (Abyss Horizontal Storage Tank)
- Bể Vực Thẳm Đứng (Abyss Vertical Storage Tank)
- Cầu Giao Loại AND (AND Switch)
- Mô Đun Buồng Lái Xe Bọc Thép (Armored Cockpit Vehicle Module)
- Mô Đun Buồng Chở Khách Bọc Thép (Armored Passenger Vehicle Module)
- Miếng Lót Giáp Amiăng (Asbestos Armor Insert)
- Loa (Audio Alarm)
- Nỏ Công Thành (Ballista)
- Thùng Tre (Bamboo Barrel)
- Rào Gỗ Kẽm Gai (Barbed Wooden Barricade)
- Vỉ Nướng Thịt (Barbeque)
- Móng Ngựa Thường (Basic Horse Shoes)
- Chậu bồn tắm
- Ghế Nằm Bãi Biển (Beach Chair)
- Lọng Che Bãi Biển (Beach Parasol)
- Lựu Đạn Vỏ Lon (Beancan Grenade)
- Giường Ngủ (Bed)
- Ống Nhòm (Binoculars)
- Máy Phát Điện Sinh Học (Biofuel Generator)
- Bộ Chặn Điện (Blocker)
- Pháo Cối Xanh Biển (Blue Boomer)
- Pháo Nến Xanh Biển (Blue Roman Candle)
- Ván Trượt Nước (Boogie Board)
- Loa thùng (Boom Box)
- Giày (Boots)
- Mũ Xô Nước (Bucket Helmet)
- Dây Đèn Bóng Tròn (Bulb String Lights)
- Nút Bấm (Button)
- Mô Đun Xe Cắm Trại (Camper Vehicle Module)
- Lắc Tay (Canbourine)
- Pháo (Cannon)
- Đạn Pháo (Cannonball)
- Radio Xe
- Băng cát sét - Dài (Cassette - Long)
- Băng cát sét - Vừa (Cassette - Medium)
- Máy ghi âm cát sét (Cassette Recorder)
- Băng cát sét - Ngắn (Cassette - Short)
- Đèn Trần (Ceiling Light)
- Rào Lưới Thép (Chainlink Fence)
- Cổng Rào Lưới Thép (Chainlink Fence Gate)
- Ghế (Chair)
- Pháo Cối Sâm Panh (Champagne Boomer)
- Đèn Chùm (Chandelier)
- Chuồng Gà
- Bóng Chớp Giáng Sinh
- Bàn Bang Hội (Clan Table)
- Mũ Lạch Cạch (Clatter Helmet)
- Ma Nơ Canh Trang Phục (Clothing Mannequin)
- Mô Đun Buồng Lái Xe Thường (Cockpit Vehicle Module)
- Mô Đun Buồng Lái Với Động Cơ (Cockpit With Engine Vehicle Module)
- Khóa Số (Code Lock)
- Mũ Cấp 2 (Coffe Can Helmet)
- Dao chiến đấu (Combat Knife)
- La Bàn Tọa Độ
- Cung Gồng (Compound Bow)
- Loa nối (Connected Speaker)
- Bàn Nấu Ăn (Cooking Workbench)
- Bộ Đếm
- Chuông bò (Cowbell)
- Nỏ (Crossbow)
- Đèn Giáng Sinh Sang Trọng
- Đồng Hồ Kỹ Thuật Số (Digital Clock)
- Quả cầu Disco (Disco Ball)
- Sàn nhảy (Disco Floor)
- Cúp Discord
- Xe Lặn (DPV - Diver Propulsion Vehicle)
- Bộ Điều Khiển Cửa (Door Controller)
- Sục 2 Nòng (Double Barrel Shotgun)
- Núm Gõ Đầu Rồng
- Máy Bay Không Người Lái (Drone)
- Hộp Thả Đồ (Drop Box)
- Lò Nung Điện (Electric Furnace)
- Máy Sưởi Điện (Electric Heater)
- Đèn Bàn (Electric Table Lamp)
- Bộ Chia Điện Tùy Chỉnh (Electrical Branch)
- Thang Máy (Elevator)
- Bình Gas Rỗng (Empty Propane Tank)
- Mô Đun Động Cơ Xe (Engine Vehicle Module)
- Bàn Kỹ Thuật (Engineering Workbench)
- Súng Lục Eoka
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)
- Bánh Thuốc Nổ (Explosives)
- Lựu Đạn F1
- Đèn Cổ Tích (Fairy Lights)
- Bẫy Súng Phun Lửa (Flame Turret)
- Pháo Sáng (Flare)
- Bom choáng (Flashbang)
- Đèn Chớp (Flasher Light)
- Đèn Pin (Flashlight)
- Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Nhỏ (Flatbed Vehicle Module)
- Sàn lưới vuông (Floor grill)
- Sàn lưới tam giác (Floor triangle grill)
- Bộ Gộp Nước (Fluid Combiner)
- Bộ Tách Nước (Fluid Splitter)
- Máy Bơm Đẩy Nước (Fluid Switch & Pump)
- Đèn Huỳnh Quang (Fluorescent Light)
- Máy Tạo Sương (Fogger-3000)
- Bàn Frankenstein
- Tủ Lạnh (Fridge)
- Giá Đỡ Bu Lông (Frontier Bolts Single Item Rack)
- Giá Đỡ Móng Ngựa (Frontier Horseshoe Single Item Rack)
- Mô Đun Bồn Chứa (Fuel Tank Vehicle Module)
- Cửa Cuốn Gara (Garage Door)
- Súng Sửa Nhà Garry's Mod
- Bánh Răng (Gears)
- Hàng Rào Nghĩa Trang (Graveyard Fence)
- Pháo Cối Xanh Lá (Green Boomer)
- Pháo Nến Xanh Lá (Green Roman Candle)
- Kệ Tre Đơn (Half Height Bamboo Shelves)
- Kệ Công Nghiệp Một Nửa
- Halloween String Lights
- Bu Lông Đầu Búa (Hammerhead Bolt)
- Còng Tay (Handcuffs)
- Súng Tier 1 SMG (Handmade SMG)
- Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
- Bộ phóng xạ Youtooz
- Cảm Biến HBHF
- Bộ đồ hạng nặng Youtooz
- Bộ Chế Hòa Khí Cấp 3 (High Quality Carburetor)
- Trục Khuỷu Cấp 3 (High Quality Crankshaft)
- Pít Tông Cấp 3 (High Quality Pistons)
- Bugi Cấp 3 (High Quality Spark Plugs)
- Van Xe Cấp 3 (High Quality Valves)
- Mũi Tên Tốc Độ Cao (High Velocity Arrow)
- Mìn tự chế (Homemade Landmine)
- Phễu (Hopper)
- Giá treo đồ ngang
- Giáp khinh khí cầu (Hot Air Balloon Armor)
- Đạn 5.56 Tốc Độ Cao (HV 5.56 Ammo)
- Đạn Lục Nhanh (HV Pistol Ammo)
- Đánh Lửa (Igniter)
- Đạn Cháy 5.56 (Incendiary 5.56 Ammo)
- Bu Lông Cháy (Incendiary Bolt)
- Đạn Lục Cháy (Incendiary Pistol Bullet)
- Bộ gộp công nghiệp (Industrial Combiner)
- Băng tải công nghiệp (Industrial Conveyor)
- Bộ chia công nghiệp (Industrial Splitter)
- Thùng Công Nghiệp Ngang
- Thùng Công Nghiệp Đứng
- Đèn Tường Công Nghiệp
- Phao Bơi (Inner Tube)
- Máy Ảnh Tức Thời (Instant Camera)
- Đàn Ghita Can Nước (Jerry Can Guitar)
- Máy Phát Nhạc
- Bộ Trống Bãi Rác (Junkyard Drum Kit)
- Xuồng (Kayak)
- Thùng Gỗ Krieg
- Rương Gỗ Lớn Krieg
- Cửa Thang Vuông
- Đèn Dầu (Lantern)
- Biển Neon Hình Động Lớn
- Khẩu Hiệu Treo Tường Lớn (Large Banner Hanging)
- Khẩu Hiệu Treo Sào Lớn (Large Banner on pole)
- Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Lớn (Large Flatbed Vehicle Module)
- Biển Hiệu Neon Lớn (Large Neon Sign)
- Bình Hứng Nước Lớn
- Rương Gỗ Lớn (Large Wood Box)
- Máy Dò Laser
- Đèn laze (Laser Light)
- Tủ Đựng Quần Áo (Locker)
- Kiếm Dài (Longsword)
- Bộ Chế Hòa Khí Cấp 1 (Low Quality Carburetor)
- Trục Khuỷu Cấp 1 (Low Quality Crankshaft)
- Pít Tông Cấp 1 (Low Quality Pistons)
- Bugi Cấp 1 (Low Quality Spark Plugs)
- Van Xe Cấp 1 (Low Quality Valves)
- Chùy (Mace)
- Dao Rựa (Machete)
- Hộp Thư (Mail Box)
- Ống Máu Y Tế (Medical Syringe)
- Rào Chắn Thời Trung Cổ (Medieval Barricade)
- Biển Neon Hình Động Vừa
- Biển Hiệu Neon Vừa (Medium Neon Sign)
- Bộ Chế Hòa Khí Cấp 2 (Medium Quality Carburetor)
- Trục Khuỷu Cấp 2 (Medium Quality Crankshaft)
- Pít Tông Cấp 2 (Medium Quality Pistons)
- Bugi Cấp 2 (Medium Quality Spark Plugs)
- Van Xe Cấp 2 (Medium Quality Valves)
- Loa phóng thanh (Megaphone)
- Bộ Nhớ Điện (Memory Cell)
- Rào Sắt (Metal Barricade)
- Lưỡi Dao Kim Loại (Metal Blade)
- Máy dò kim loại (Metal Detector)
- Cửa Sổ Khe Ngang (Metal horizontal embrasure)
- Khiên Sắt (Metal Shield)
- Cửa Shop Sắt (Metal Shop Front)
- Cửa Sổ Khe Dọc (Metal Vertical embrasure)
- Cửa Sổ Sắt (Metal Window Bars)
- Loa chân đế (Microphone Stand)
- Chậu trồng xe đẩy
- Mũ Thợ Mỏ (Miners Hat)
- Nỏ Nòng Xoay (Mini Crossbow)
- Tủ Lạnh Mini
- Bàn Trộn (Mixing Table)
- Điện thoại di động (Mobile Phone)
- Mô Đun Nâng Xe
- Nỏ Công Thành Di Động (Mounted Ballista)
- Súng Bắn Đinh (Nailgun)
- Đạn Súng Bắn Đinh (Nailgun Nails)
- Chiêng Năm Mới (New Year Gong)
- Cầu Giao Loại OR (OR Switch)
- Pháo Cối Cam (Orange Boomer)
- Mái Chèo (Paddle)
- Súng Bắn Sơn
- Sáo Ống (Pan Flute)
- Mô Đun Buồng Chở Khách Lớn (Passenger Vehicle Module)
- Mẫu Pháo Cối (Pattern Boomer)
- Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
- Bu Lông Xuyên Phá (Piercer Bolt)
- Đạn Lục (Pistol Bullet)
- Bu Lông Ba Chĩa (Pitchfork Bolt)
- Kèn Trumpet (Plumber's Trumpet)
- Loa di động Boombox (Portable Boom Box)
- Máy Lọc Nước (Powered Water Purifier)
- Cổng Nhà Giam (Prison Cell Gate)
- Tường Nhà Giam (Prison Cell Wall)
- PTZ Camera
- Kính Râm Màu Tím
- Phi Tiêu Phóng Xạ (Radiation Dart)
- Bộ Ngẫu Nhiên RAND (RAND Switch)
- Bia Tập Bắn
- Mô Đun Buồng Chở Khách Nhỏ (Rear Seats Vehicle Module)
- Pháo Cối Đỏ (Red Boomer)
- Pháo Nến Đỏ (Red Roman Candle)
- Pháo Hoa Núi Lửa Đỏ (Red Volcano Firework)
- Bàn Sửa Chữa (Repair Bench)
- Bàn Học (Research Table)
- Súng Revolver
- Máy Phát Sóng RF (RF Broadcaster)
- Máy Lắng Nghe Sóng RF
- Máy Thu Sóng RF (RF Receiver)
- Máy Phát Sóng Cầm Tay RF (RF Transmitter)
- Mũ Chống Bạo Động (Riot Helmet)
- Bộ Gộp Nguồn (Root Combiner)
- Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
- Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
- Kệ Tái Chế (Salvaged Shelves)
- Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
- Đèn Rọi
- Ghế Phòng Thí Nghiệm
- Súng S.A.R (Semi-Automatic Rifle)
- Cửa Sắt Đơn (Sheet Metal Door)
- Cửa Sắt Đôi (Sheet Metal Double Door)
- Bẫy shotgun (Shotgun trap)
- Đàn Hình Xẻng (Shovel Bass)
- Tháp Vây Thành (Siege Tower)
- Đèn Báo Động (Siren Light)
- Dao Lột Da
- Súng SKS
- Núm Gõ Đầu Lâu
- Cúp Đầu Lâu (Skull Trophy)
- Biển Hiệu Neon Nhỏ (Small Neon Sign)
- Lò Nung Dầu (Small Oil Refinery)
- Bình Hứng Nước Nhỏ
- Bom Khói (Smoke Grenade)
- Bẫy Thú (Snap Trap)
- Máy Tạo Tuyết
- Người tuyết
- Giảm Thanh Lon (Soda Can Silencer)
- Đèn âm thanh (Sound Light)
- Kèn Sắc Xô Phôn (Sousaphone)
- Súng phóng giáo (Speargun)
- Giáo của súng phóng giáo (Speargun Spear)
- Vòng Xoay (Spinning Wheel)
- Bộ Chia Điện (Splitter)
- Loa
- Đèn Chiếu Điểm (Spot Light)
- Bình xịt (Spray Can)
- Vòi Phun Nước (Sprinkler)
- Bộ Điều Hợp Kho (Storage Adaptor)
- Thùng Rượu Ngang
- Thùng Rượu Đứng
- Mô Đun Thùng Chứa (Storage Vehicle Module)
- Cửa Sổ Kính Cường Lực
- Đèn Nhấp Nháy (Strobe Light)
- Kính Râm
- Bom Dò Mỏ Quặng, Dầu (Survey Charge)
- Cầu Giao Thường (Switch)
- Giá treo đồ cao
- Mô Đun Xe Taxi (Taxi Vehicle Module)
- Điện Thoại (Telephone)
- Cầu Giao Hẹn Giờ
- Lon Cảnh Báo (Tin Can Alarm)
- Giá Chứa Đuốc
- Cửa Thang Tam Giác (Triangle Ladder Hatch)
- Đèn Chiếu Điểm Ba Chân (Tripod Spot Light)
- Biển Hiệu Neon Twitch Rivals
- Cúp Twitch Rivals
- Cúp Twitch Rivals 2023
- Biển Hiệu Treo 2 Mặt (Two Sided Hanging Sign)
- Biển hiệu treo hai mặt trang trí công phu
- Biển Hiệu Bưu Điện 2 Mặt (Two Sided Town Sign Post)
- Pháo Cối Tím (Violet Boomer)
- Pháo Nến Tím (Violet Roman Candle)
- Pháo Hoa Núi Lửa Tím (Violet Volcano Firework)
- Tủ Treo Tường (Wall Cabinet)
- Xô Nước (Water Bucket)
- Súng Nước (Water Gun)
- Súng Nước Ngắn (Water Gun)
- Máy Bơm Hút Nước (Water Pump)
- Máy Lọc Nước (Water Purifier)
- Sục Cùi (Waterpipe Shotgun)
- Giá treo đồ đứng
- Đàn Piano Cút Kít (Wheelbarrow Piano)
- Pháo Hoa Trắng
- Pháo Hoa Núi Lửa Trắng (White Volcano Firework)
- Thùng Mây Tre (Wicker Barrel)
- Giá treo đồ rộng
- Bàn Làm Việc Cấp 1 (workbench level 1)
- Bàn Làm Việc Cấp 2 (workbench level 2)
- Bàn Làm Việc Cấp 3 (workbench level 3)
- Cầu Giao Loại XOR (XOR Switch)
Phân giải từ (Máy Phân Giải Xanh lá, mỗi vật phẩm)
- Workbench Level 3x 500
- Small Oil Refineryx 250
- Workbench Level 2x 250
- Semi-Automatic Riflex 225
- Large Animated Neon Signx 175
- Garage Doorx 150
- Industrial Garage Doorx 150
- Ladder Hatchx 150
- Medium Animated Neon Signx 150
- Metal Shieldx 150
- Powered Water Purifierx 150
- Triangle Ladder Hatchx 150
- Ballistax 125
- Bar Games Shotgun Trapx 125
- Biofuel Generatorx 125
- Large Neon Signx 125
- Metal Shop Frontx 125
- Mounted Ballistax 125
- Shotgun Trapx 125
- Siege Towerx 125
- Above Ground Poolx 100
- Cannonx 100
- Cooking Workbenchx 100
- Double Diving Tankx 100
- Dronex 100
- Drop Boxx 100
- Electric Furnacex 100
- Electric Heaterx 100
- Elevatorx 100
- Flame Turretx 100
- Frankenstein Tablex 100
- Handmade SMGx 100
- Hopperx 100
- Hot Air Balloon Armorx 100
- Industrial Electric Furnacex 100
- Large Water Catcherx 100
- Medium Neon Signx 100
- Metal Barricadex 100
- Metal Detectorx 100
- Mixing Tablex 100
