Bảng đồ rơi
Tỷ lệ rơi của từng vật phẩm trong mỗi lần chứa đầy và số lượng trung bình khi rơi.
- Scrap× 10Luôn luôn
- Lưỡi Dao Kim Loại (Metal Blade)TB 1,3462,81%
- Dây Thừng (Rope)TB 2,0162,81%
- Bình Gas Rỗng (Empty Propane Tank)TB 1,1637,73%
- Cuộn Chỉ (Sewing Kit)TB 4,0637,73%
- Tấm Bạt (Tarp)TB 1,1637,73%
- Sắt xịn (HQM - High Quality Metal)TB 19,525%
- Cầu Chì (Electric Fuse)TB 114,29%
- Bánh Răng (Gears)TB 214,29%
- Ống Kim Loại (Metal Pipe)TB 2,514,29%
- Lò Xo (Metal Spring)TB 114,29%
- Biển Báo (Road Signs)TB 2,514,29%
- Thân Súng Bán Tự Động (Semi Automatic Body)TB 114,29%
- Tấm Kim Loại (Sheet Metal)TB 114,29%
- Mảnh Bàn 2 (Basic Blueprint Fragment)TB 110%
- Rào Bao Cát (Sandbag Barricade)TB 41,11%
- Rào Gỗ Kẽm Gai (Barbed Wooden Barricade)TB 11,11%
- Giường Ngủ (Bed)TB 11,11%
- Tổ OngTB 11,11%
- BoomerangTB 11,11%
- Cung Gồng (Compound Bow)TB 11,11%
- Mũ Xô Nước (Bucket Helmet)TB 11,11%
- Đèn Trần (Ceiling Light)TB 11,11%
- Ghế (Chair)TB 11,11%
- Chuồng GàTB 11,11%
- Miếng Lót Giáp Gỗ (Wooden Armor Insert)TB 11,11%
- Bàn Nấu Ăn (Cooking Workbench)TB 11,11%
- Hộp Thả Đồ (Drop Box)TB 11,11%
- Loa (Audio Alarm)TB 11,11%
- Cục pin nhỏ (Small Rechargeable Battery)TB 11,11%
- Bộ Chặn Điện (Blocker)TB 11,11%
- Nút Bấm (Button)TB 11,11%
- Bộ Điều Khiển Cửa (Door Controller)TB 11,11%
- Đèn Chớp (Flasher Light)TB 11,11%
- Máy Sưởi Điện (Electric Heater)TB 11,11%
- Cầu Giao Loại OR (OR Switch)TB 11,11%
- Đệm Áp SuấtTB 11,11%
- Đèn Báo Động (Siren Light)TB 11,11%
- Pin Năng Lượng Mặt Trời (Large Solar Panel)TB 11,11%
- Bộ Chia Điện (Splitter)TB 11,11%
- Vòi Phun Nước (Sprinkler)TB 11,11%
- Cầu Giao Thường (Switch)TB 11,11%
- Cầu Giao Hẹn GiờTB 11,11%
- Cầu Giao Loại XOR (XOR Switch)TB 11,11%
- Bộ Chia Điện Tùy Chỉnh (Electrical Branch)TB 11,11%
- Bộ Gộp Nguồn (Root Combiner)TB 11,11%
- Bom SatchelTB 11,11%
- Bẫy Súng Phun Lửa (Flame Turret)TB 11,11%
- Pháo Sáng (Flare)TB 4,51,11%
- Sàn lưới vuông (Floor grill)TB 11,11%
- Sàn lưới tam giác (Floor triangle grill)TB 11,11%
- Bộ Gộp Nước (Fluid Combiner)TB 11,11%
- Bộ Tách Nước (Fluid Splitter)TB 11,11%
- Máy Bơm Đẩy Nước (Fluid Switch & Pump)TB 11,11%
- Tủ Lạnh (Fridge)TB 11,11%
- Cổng Thành Bằng Gỗ (High External Wooden Gate)TB 11,11%
- Lựu Đạn Vỏ Lon (Beancan Grenade)TB 11,11%
- Lựu Đạn Ong (Bee Grenade)TB 11,11%
- Bẫy shotgun (Shotgun trap)TB 11,11%
- Giáp khinh khí cầu (Hot Air Balloon Armor)TB 11,11%
- Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)TB 11,11%
- Mũ Thợ Mỏ (Miners Hat)TB 11,11%
- Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)TB 11,11%
- Phễu (Hopper)TB 11,11%
- Bộ gộp công nghiệp (Industrial Combiner)TB 11,11%
- Băng tải công nghiệp (Industrial Conveyor)TB 11,11%
- Bộ chia công nghiệp (Industrial Splitter)TB 11,11%
- Bàn Kỹ Thuật (Engineering Workbench)TB 11,11%
- Áo Khoác Xịn (Jacket)TB 11,11%
- Áo Khoác Ấm (Snow Jacket)TB 11,11%
- Xuồng (Kayak)TB 11,11%
- Dao chiến đấu (Combat Knife)TB 11,11%
- Thang Gỗ (Wooden Ladder)TB 11,11%
- Chùy (Mace)TB 11,11%
- Máy dò kim loại (Metal Detector)TB 11,11%
- Nỏ Nòng Xoay (Mini Crossbow)TB 11,11%
- Bàn Trộn (Mixing Table)TB 11,11%
- Quần (Pants)TB 11,11%
- Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)TB 11,11%
- Súng RevolverTB 11,11%
- Mũ Tù Nhân (Prisoner Hood)TB 11,11%
- Khiên Gỗ Xịn (Reinforced Wooden Shield)TB 11,11%
- Mũ Chống Bạo Động (Riot Helmet)TB 11,11%
- Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)TB 11,11%
- Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)TB 11,11%
- Áo Sơ Mi (Shirt)TB 11,11%
- Sục 2 Nòng (Double Barrel Shotgun)TB 11,11%
- Sục Cùi (Waterpipe Shotgun)TB 11,11%
- Tháp Vây Thành (Siege Tower)TB 11,11%
- Súng phóng giáo (Speargun)TB 11,11%
- Bộ Điều Hợp Kho (Storage Adaptor)TB 11,11%
- Súng Tier 1 SMG (Handmade SMG)TB 11,11%
- Bia Tập BắnTB 11,11%
- Điện Thoại (Telephone)TB 11,11%
- Lon Cảnh Báo (Tin Can Alarm)TB 11,11%
- Bẫy Thú (Snap Trap)TB 11,11%
- Áo Phông (T-Shirt)TB 11,11%
- Áo Phông Tay Dài (Longsleeve T-Shirt)TB 11,11%
- Tường Thành Bằng Gỗ (High External Wooden Wall)TB 11,11%
- Rào Lưới Thép (Chainlink Fence)TB 11,11%
- Cổng Rào Lưới Thép (Chainlink Fence Gate)TB 11,11%
- Cửa Sổ Sắt (Metal Window Bars)TB 11,11%
- Tháp Canh (Watch Tower)TB 11,11%
- Bình Hứng Nước NhỏTB 11,11%
- Đèn súng (Weapon flashlight)TB 11,11%
