Trang Bị
súng máy 6 nòng (Minigun)
Mặc Bộ Đồ Nhà Khoa Học Hạng Nặng
Tỷ lệ 25%Súng Phun Lửa Quân Sự (Military Flame Thrower)
Mặc Bộ Đồ Nhà Khoa Học Hạng Nặng
Tỷ lệ 25%M249
Mặc Bộ Đồ Nhà Khoa Học Hạng Nặng
Tỷ lệ 25%Sục Spas-12 (Spas-12 Shotgun)
Mặc Bộ Đồ Nhà Khoa Học Hạng Nặng
Tỷ lệ 25%
Đồ rơi từ xác
Tỷ lệ rơi của từng vật phẩm trên mỗi xác và số lượng trung bình khi rơi.
- Ống Máu Y Tế (Medical Syringe)TB 1,588,9%
- Đạn Lục (Pistol Bullet)TB 22,0761,11%
- Băng Y Tế (Bandage)TB 1,255,56%
- Đạn ghém 12 mảnh (12 Gauge Buckshot)TB 7,5248,82%
- Đạn 5.56 (5.56 Rifle Ammo)TB 14,9433,72%
- Đạn đặc 12 mảnh (12 Gauge Slug)TB 4,6729,95%
- Đạn cháy 12 mảnh (12 Gauge Incendiary Shell)TB 6,1529,29%
- Đạn Lục Cháy (Incendiary Pistol Bullet)TB 11,0727,1%
- Đạn sục 40mm tầm gầnTB 5,9320,85%
- Lựu Đạn Khói 40mmTB 2,720,85%
- Đạn 5.56 (5.56 Rifle Ammo) (chỉ khi mang theo súng máy 6 nòng (Minigun))TB 5020%
- Dầu Vàng (LGF - Low Grade Fuel) (chỉ khi mang theo Súng Phun Lửa Quân Sự (Military Flame Thrower))TB 10020%
- Súng Phun Lửa Quân Sự (Military Flame Thrower) (chỉ khi mang theo Súng Phun Lửa Quân Sự (Military Flame Thrower))TB 120%
- súng máy 6 nòng (Minigun) (chỉ khi mang theo súng máy 6 nòng (Minigun))TB 120%
- Lựu đạn HE 40mmTB 2,6314,26%
- Đạn Lục Nhanh (HV Pistol Ammo)TB 10,5214,26%
- Đạn Cháy 5.56 (Incendiary 5.56 Ammo)TB 8,3712,75%
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)TB 8,186,52%
- Đạn 5.56 Tốc Độ Cao (HV 5.56 Ammo)TB 10,236,52%
- Súng Phun Lửa (Flame Thrower)TB 15,06%
- Lựu Đạn F1TB 3,975,06%
- Bom choáng (Flashbang)TB 2,985,06%
- Bom xăng (Molotov Cocktail)TB 3,975,06%
- Súng lục S.A.P (Semi-Automatic Pistol)TB 15,06%
- Súng Phóng Lựu (Multiple Grenade Launcher)TB 15%
- Lựu Đạn Vỏ Lon (Beancan Grenade)TB 25%
- Dầu Vàng (LGF - Low Grade Fuel)TB 355%
- Sục 2 Nòng (Double Barrel Shotgun)TB 15%
- Thân SMG (SMG Body)TB 12,86%
- Sắt xịn (HQM - High Quality Metal)TB 19,52,39%
- Ống Kim Loại (Metal Pipe)TB 52,39%
- Rác Máy Tính (Tech Trash)TB 2,52,39%
- Thân Súng Trường (Rifle Body)TB 11,91%
- Súng AK (Assault Rifle)TB 11,8%
- Súng Ngắm Bolt (Bolt Action Rifle)TB 11,8%
- Súng MP5TB 11,8%
- Súng Custom SMGTB 11,62%
- Súng ThompsonTB 11,62%
- Súng Lục M92TB 11,56%
- Lục một bảy (Prototype 17)TB 11,56%
- LaptopTB 11,25%
- CCTV CameraTB 11,02%
- Súng LR-300TB 10,938%
- Súng M39TB 10,938%
- Sục M4 (M4 Shotgun)TB 10,938%
- Súng Ngắm L96TB 10,625%
- Sục Spas-12 (Spas-12 Shotgun)TB 10,625%
- Ống Nhắm Linh Hoạt (Variable Zoom Scope)TB 10,625%
- Bom Gọi Thính (Supply Signal)TB 10,292%
- Quần dã chiến (BDU pants)TB 10,239%
- Áo dã chiến (BDU shirt)TB 10,239%
- Cửa Đôi Xịn (Armored Double Door)TB 10,239%
- Cửa Đơn Xịn (Armored Door)TB 10,239%
- Bom Hẹn Giờ (C4)TB 10,239%
- Bánh Thuốc Nổ (Explosives)TB 10,239%
- Cửa Thang Bọc Thép (Armored Ladder Hatch)TB 10,239%
- Cửa Thang Tam Giác Bọc Thép (Armored Triangle Ladder Hatch)TB 10,239%
- Súng máy HML (Hand-Made Light Machine Gun)TB 10,239%
- Mặt Nạ Kim Loại (Mũ 3 - Metal Facemask)TB 10,239%
- Giáp Ngực Kim Loại (Giáp 3 - Metal Chest Plate)TB 10,239%
- Súng SKSTB 10,239%
- Cửa Sổ Kính Xịn (Reinforced Glass Window)TB 10,239%
- Phụ Kiện Laze (Weapon Lasersight)TB 10,239%
- Giảm Thanh Quân Sự (Military Silencer)TB 10,239%
- Ống Nhắm 8x (8x Zoom Scope)TB 10,239%
- Súng Máy Tự Động (Auto Turret)TB 10,175%
- Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)TB 10,061%
- Nỏ Công Thành Di Động (Mounted Ballista)TB 10,061%
- Nỏ Công Thành (Ballista)TB 10,061%
- Rào Bê Tông (Concrete Barricade)TB 10,061%
- Rào Sắt (Metal Barricade)TB 10,061%
- Xe Phá Thành (Battering Ram)TB 10,061%
- Máy Bắn Đá (Catapult)TB 10,061%
- Máy Cưa (Chainsaw)TB 10,061%
- Miếng Lót Giáp Amiăng (Asbestos Armor Insert)TB 10,061%
- Miếng Lót Giáp Chì (Lead Armor Insert)TB 10,061%
- Mũ Cấp 2 (Coffe Can Helmet)TB 10,061%
- Trạm máy tính (Computer Station)TB 10,061%
- Máy Bay Không Người Lái (Drone)TB 10,061%
- Cầu Giao Loại AND (AND Switch)TB 10,061%
- Cục Pin Lớn (Large Rechargeable Battery)TB 10,061%
- Cục pin vừa (Medium Rechargeable Battery)TB 10,061%
- Bộ ĐếmTB 10,061%
- Đồng Hồ Kỹ Thuật Số (Digital Clock)TB 10,061%
- Máy Phát Điện Nhỏ (Small Generator)TB 10,061%
- Lò Nung Điện (Electric Furnace)TB 10,061%
- Cảm Biến HBHFTB 10,061%
- Máy Dò LaserTB 10,061%
- Bộ Ngẫu Nhiên RAND (RAND Switch)TB 10,061%
- Máy Phát Sóng RF (RF Broadcaster)TB 10,061%
- Máy Thu Sóng RF (RF Receiver)TB 10,061%
- Cảm biến địa chấn (Seismic Sensor)TB 10,061%
- Cuộn Tesla (Tesla Coil)TB 10,061%
- Bộ Nhớ Điện (Memory Cell)TB 10,061%
- Thang Máy (Elevator)TB 10,061%
- Cửa Thang VuôngTB 10,061%
- Cửa Thang Tam Giác (Triangle Ladder Hatch)TB 10,061%
- Lò nung lớn (Large Furnace)TB 10,061%
- Cổng Thành Bằng Đá (High External Stone Gate)TB 10,061%
- Cối Xay Gió (Wind Turbine)TB 10,061%
- Bom Khói (Smoke Grenade)TB 10,061%
- Còng Tay (Handcuffs)TB 10,061%
- Bộ Phóng Xạ (Hazmat Suit)TB 10,061%
- Mũ Cấp 4 (Heavy Plate Helmet)TB 10,061%
- Áo Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Jacket)TB 10,061%
- Quần Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Pants)TB 10,061%
- Ống Phóng Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile Launcher)TB 10,061%
- Áo HoodieTB 10,061%
- Giáp Ngựa Sắt (Roadsign Horse Armor)TB 10,061%
- Móng Ngựa Xịn (High Quality Horse Shoes)TB 10,061%
- Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)TB 10,061%
- Bộ chế tạo công nghiệp (Industrial Crafter)TB 10,061%
- Bộ Cứu Thương Lớn (Large Medkit)TB 10,061%
- Tủ Đựng Quần Áo (Locker)TB 10,061%
- Kiếm Dài (Longsword)TB 10,061%
- Khiên Sắt (Metal Shield)TB 10,061%
- Mô Đun Nâng XeTB 10,061%
- Kính Nhìn Đêm (Night Vision Goggles)TB 10,061%
- Dù bay (Parachute)TB 10,061%
- Súng PythonTB 10,061%
- Máy Lọc Nước (Powered Water Purifier)TB 10,061%
- PTZ CameraTB 10,061%
- Súng Revolver Siêu Cấp (HCR - High Caliber Revolver)TB 10,061%
- Máy Phát Sóng Cầm Tay RF (RF Transmitter)TB 10,061%
- Máy Lắng Nghe Sóng RFTB 10,061%
- Súng S.A.R (Semi-Automatic Rifle)TB 10,061%
- Găng Tay Biển Báo (Roadsign Gloves)TB 10,061%
- Áo Giáp Cấp 2 (Road Sign Jacket)TB 10,061%
- Đai Lưng (Road Sign Kilt)TB 10,061%
- Ống Phóng Tên Lửa (Rocket Launcher)TB 10,061%
- Đèn RọiTB 10,061%
- Giày (Boots)TB 10,061%
- Sục Nòng Bơm (Pump Shotgun)TB 10,061%
- Cửa Sổ Khe Ngang (Metal horizontal embrasure)TB 10,061%
- Cửa Sổ Khe Dọc (Metal Vertical embrasure)TB 10,061%
- Xe Lặn (DPV - Diver Propulsion Vehicle)TB 10,061%
- Lò Nung Dầu (Small Oil Refinery)TB 10,061%
- Báo Thức Thông MinhTB 10,061%
- Cầu Giao Thông Minh (Smart Switch)TB 10,061%
- Giám Sát Thùng ChứaTB 10,061%
- Mìn tự chế (Homemade Landmine)TB 10,061%
- Tường Thành Bằng Đá (High External Stone Wall)TB 10,061%
- Tường Nhà Giam (Prison Cell Wall)TB 10,061%
- Cổng Nhà Giam (Prison Cell Gate)TB 10,061%
- Cửa Cuốn Gara (Garage Door)TB 10,061%
- Cửa Sổ Kính Cường LựcTB 10,061%
- Bình Hứng Nước LớnTB 10,061%
- Máy Bơm Hút Nước (Water Pump)TB 10,061%
- Băng đạn mở rộng (Extended Magazine)TB 10,061%
- Phụ Kiện Nén Khí (Gas Compression Overdrive)TB 10,061%
- Nòng Nhắm Holo (Holosight)TB 10,061%
- Nòng Bắn Nhanh (Muzzle Boost)TB 10,061%
- Nòng Giảm Giật (Muzzle Brake)TB 10,061%
