Mục Chế Tạo
Phân giải
Máy Phân Giải Xanh lá
Máy Phân Giải Xanh lá (lưới điện giai đoạn 2 trở lên)
Máy Phân Giải Vàng
Máy Phân Giải Đỏ
Requires: lưới điện giai đoạn 4
Sửa chữa
Chi phí tính từ độ bền bằng 0. Vật phẩm hư một phần tốn phần hư hỏng của mức này, làm tròn lên theo từng tài nguyên, và mất phần tương ứng của 20%.
Chất nổ để phá hủy
- Đạn Pháo (Cannonball)× 230 Lưu Huỳnh
- Lựu Đạn F1× 2120 Lưu Huỳnh
- Tên Lửa Nhanh (HV Rocket)× 1200 Lưu Huỳnh
- Lựu Đạn Vỏ Lon (Beancan Grenade)× 3360 Lưu Huỳnh
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)× 15375 Lưu Huỳnh
- Bom Satchel× 1480 Lưu Huỳnh
- Đạn Cối Tiêu Chuẩn (Mortar Shell)× 2600 Lưu Huỳnh
- Bom Dò Mỏ Quặng, Dầu (Survey Charge)× 11660 Lưu Huỳnh
- Bom Nổ Khí Propane (Propane Explosive Bomb)× 1900 Lưu Huỳnh
- Tên lửa thường (Rocket)× 11.400 Lưu Huỳnh
- Tên Lửa Cháy (Incendiary Rocket)× 61.800 Lưu Huỳnh
- Bom Hẹn Giờ (C4)× 12.200 Lưu Huỳnh
- Tên lửa MLRS× 1Không chế tạo được
- Lựu đạn HE 40mm× 3Không chế tạo được
Đòn cận chiến để phá hủy
- Kiếm Dài (Longsword)× 4
- Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)× 5
- Gậy bóng chày× 5
- Chùy (Mace)× 5
- Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)× 5
- Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)× 6
- Cây Xúc Rơm× 8
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)× 8
- Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)× 8
- Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)× 8
- Dao chiến đấu (Combat Knife)× 9
- Dao Rựa (Machete)× 9
Skin
125 mục
Cobalt Supply Box$0.77
Small Fuel Box$0.77
Sea Supply Box$0.76
Twig Box$0.76
Year of the Horse Box$0.76
Mini Beehive Box$0.75
Small Cards Box$0.73
Small Sulfur Box$0.73
Stump Box$0.73
Monument Shack Small Box$0.72
Smouldering Box$0.72
Egg Basket Box$0.71
High Voltage Box$0.71
Oil Rig Storage Box$0.71
Neon Small Food Storage$0.70
Desert Supply Box$0.66
Medieval Small Wooden Box$0.66
Bone Cage Box$0.65
Small Chocolate Box$0.64

BELLUM Small Wooden Box

Charitable Rust 2023 Small Box

FancyOrb Small Box

Flight Recorder Box

ibani Storage Box
