Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

Công Cụ

Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

Một cái cuốc, hữu ích để đi đào quặng.

Mục Chế Tạo

Phân giải

Sửa chữa

Thu thập

  • Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    400 Quặng Sắt (Metal Ore), 20 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    17 lần đánh
  • Quặng Sắt (Metal Ore)

    600 Quặng Sắt (Metal Ore), 2 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    17 lần đánh
  • Quặng đá

    1.000 Đá (Stones)

    17 lần đánh
  • Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    300 Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    17 lần đánh
  • Gấu

    68 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Da (Leather), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 23 Vải (Cloth), 9 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    18 lần đánh
  • Lợn rừng

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    15 lần đánh
  • Bò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)

    46 Da (Leather), 46 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    17 lần đánh
  • Gà

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Cá Sấu (Crocodile)

    78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 77 Da (Leather), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    18 lần đánh
  • Bánh gừng

    15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 9 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Con ngựa

    24 Da (Leather), 23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 12 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)

    17 lần đánh
  • Báo Đen (Panther)

    69 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Da (Leather), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 23 Vải (Cloth), 8 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    18 lần đánh
  • Người chơi

    5 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Thịt Người Sống (Raw Human Meat)

    9 lần đánh
  • Gấu Bắc cực

    78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 57 Da (Leather), 56 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    16 lần đánh
  • Nhà khoa học

    14 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Nhà khoa học, Lính Siêu Cấp

    15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Cừu (Sheep)

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Da (Leather), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Rắn (Snake)

    5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)

    7 lần đánh
  • Hươu

    24 Da (Leather), 24 Mảnh Xương (Bone Fragments), 11 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)

    17 lần đánh
  • Hổ (Tiger)

    69 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 32 Vải (Cloth), 32 Da (Leather), 8 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    17 lần đánh
  • Sói

    36 Da (Leather), 18 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    18 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)