Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về

Món đồ

Mọi vật phẩm trong Rust với công thức, chi phí nghiên cứu, sản phẩm phân giải và công dụng.

1141 mục
Món đồ
Máy Phát Điện Sinh Học (Biofuel Generator)
Điện
Máy Sưởi Điện (Electric Heater)
Điện
Máy Thu Sóng RF (RF Receiver)
Linh Tinh
Máy Tạo Sương (Fogger-3000)
Linh Tinh
Máy Tạo Tuyết
Công Cụ
Máy dò kim loại (Metal Detector)
Vui nhộn
Máy ghi âm cát sét (Cassette Recorder)
Công Cụ
Máy Đo Bức Xạ
Xây Dựng
Máy Đào Quặng (Mining Quarry)
Công Cụ
Máy Đục (Jackhammer)
Công Cụ
Máy Ảnh (Camera)
Công Cụ
Máy Ảnh Tức Thời (Instant Camera)
Món đồ
Máy Ủ Phân (Composter)
Bẫy
Mìn tự chế (Homemade Landmine)
Linh Tinh
Món Quà Lớn
Linh Tinh
Món Quà Nhỏ
Linh Tinh
Món Quà Vừa
Trang phục
Móng Ngựa Thường (Basic Horse Shoes)
Trang phục
Móng Ngựa Xịn (High Quality Horse Shoes)
Thành phần (Components)
Mô Đun Buồng Chở Khách Bọc Thép (Armored Passenger Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Buồng Chở Khách Lớn (Passenger Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Buồng Chở Khách Nhỏ (Rear Seats Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Buồng Lái Với Động Cơ (Cockpit With Engine Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Buồng Lái Xe Bọc Thép (Armored Cockpit Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Buồng Lái Xe Thường (Cockpit Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Bồn Chứa (Fuel Tank Vehicle Module)
Điện
Mô Đun Nâng Xe
Thành phần (Components)
Mô Đun Thùng Chứa (Storage Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Xe Cắm Trại (Camper Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Xe Taxi (Taxi Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Lớn (Large Flatbed Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Nhỏ (Flatbed Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô Đun Động Cơ Xe (Engine Vehicle Module)
Thành phần (Components)
Mô đun bắn liên tục (Burst Module)
Thành phần (Components)
Mô đun nhắm
Thành phần (Components)
Mô-đun Động Cơ Đẩy
Trang phục
Mũ 3 băng giá
Trang phục
Mũ Bóng Chày (Baseball Cap)
Trang phục
Mũ Bù Nhìn
Trang phục
Mũ Chống Bạo Động (Riot Helmet)
Trang phục
Mũ Cấp 2 (Coffe Can Helmet)
Trang phục
Mũ Cấp 4 (Heavy Plate Helmet)
Trang phục
Mũ Giáp Gỗ (Wood Armor Helmet)
Trang phục
Mũ Hiệp Sĩ (Knights armour helmet)
Trang phục
Mũ Hình Ủng Wellipets (Wellipets Hat)
Trang phục
Mũ Len (Beenie Hat)
Trang phục
Mũ Lạch Cạch (Clatter Helmet)
Trang phục
Mũ Người Tuyết
Trang phục
Mũ Nến (Candle Hat)
Trang phục
Mũ Nến Sinh Nhật
Trang phục
Mũ Sinh Nhật
Trang phục
Mũ Sói (Wolf Headdress)
Trang phục
Mũ Tai Nghe
Trang phục
Mũ Thỏ
Trang phục
Mũ Thợ Mỏ (Miners Hat)
Trang phục
Mũ Trùm Kín Mặt (Improvised Balaclava)
Trang phục
Mũ Tù Nhân (Prisoner Hood)
Trang phục
Mũ Tổ Yến
Trang phục
Mũ Vành (Boonie Hat)
Trang phục
Mũ Vải (Burlap Headwrap)
Đang hiển thị 600/1.141 mục
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)