Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Mục Chế TạoCây Công Nghệ

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về

Cây Công Nghệ Bàn Làm Việc Cấp 2

Bản Học mở khóa bằng Scrap tại Bàn Làm Việc Cấp 2. Mỗi nút cần một trong các nút trước nó. Cả 90 nút tốn 4.110 Scrap.

0Scrap0nodes taken

Click a node next to a taken one to take it.

Ngư lôi (Torpedo)
Đạn SAM (SAM Ammo)
Tên Lửa Cháy (Incendiary Rocket)
Tên Lửa Nhanh (HV Rocket)
Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile)
Phụ Kiện Đánh Dấu (Targeting Attachment)
Phụ Kiện Nén Khí (Gas Compression Overdrive)
Ống Phóng Tên Lửa (Rocket Launcher)
Ống Phóng Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile Launcher)
Nòng Nhắm Holo (Holosight)
Băng đạn mở rộng (Extended Magazine)
Đạn Cối Tiêu Chuẩn (Mortar Shell)
Đạn Cối Phân Mảnh (Fragmentation Mortar Shell)
Súng S.A.R (Semi-Automatic Rifle)
Cối (Mortar)
Bom Nổ Khí Propane (Propane Explosive Bomb)
Bom Khói (Smoke Grenade)
Đạn 5.56 (5.56 Rifle Ammo)
Súng Custom SMG
Súng Thompson
Bom Ná Ong (Bee Catapult Bomb)
Bom Cháy (Firebomb)
Nòng Bắn Nhanh (Muzzle Boost)
Nòng Giảm Giật (Muzzle Brake)
Đạn Lục Cháy (Incendiary Pistol Bullet)
Bọc Đá (Scattershot)
Súng Phun Lửa (Flame Thrower)
Đạn Lục Nhanh (HV Pistol Ammo)
Bu Lông Đầu Búa (Hammerhead Bolt)
Bu Lông Cháy (Incendiary Bolt)
Bu Lông Xuyên Phá (Piercer Bolt)
Bu Lông Ba Chĩa (Pitchfork Bolt)
Máy Bắn Đá (Catapult)
Nỏ Công Thành Di Động (Mounted Ballista)
Cổng Thành Bằng Đá (High External Stone Gate)
Nỏ Công Thành (Ballista)
Tường Thành Bằng Đá (High External Stone Wall)
Giảm Thanh Lọc Dầu (Oil Filter Silencer)
Xe Phá Thành (Battering Ram)
Súng Revolver Siêu Cấp (HCR - High Caliber Revolver)
Lò Nung Dầu (Small Oil Refinery)
Súng Python
Bom choáng (Flashbang)
Bàn Nấu Ăn (Cooking Workbench)
Máy Cưa (Chainsaw)
Lựu Đạn F1
Bom xăng (Molotov Cocktail)
Lò nung lớn (Large Furnace)
Súng lục S.A.P (Semi-Automatic Pistol)
Tủ Đựng Quần Áo (Locker)
Mìn tự chế (Homemade Landmine)
Đạn cháy 12 mảnh (12 Gauge Incendiary Shell)
Cửa Cuốn Gara (Garage Door)
Cửa Thang Vuông
Kính Nhìn Đêm (Night Vision Goggles)
Sục Nòng Bơm (Pump Shotgun)
Đạn đặc 12 mảnh (12 Gauge Slug)
Cửa Sổ Kính Cường Lực
Còng Tay (Handcuffs)
Cửa Thang Tam Giác (Triangle Ladder Hatch)
Động Cơ Thuyền Nhỏ (Small Boat Engine)
Móng Ngựa Xịn (High Quality Horse Shoes)
Mũ Cấp 4 (Heavy Plate Helmet)
Áo Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Jacket)
Quần Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Pants)
Đạn ghém 12 mảnh (12 Gauge Buckshot)
Cửa Sổ Khe Dọc (Metal Vertical embrasure)
Tường Nhà Giam (Prison Cell Wall)
Rào Sắt (Metal Barricade)
Miếng Lót Giáp Chì (Lead Armor Insert)
Xe Lặn (DPV - Diver Propulsion Vehicle)
Giáp Ngựa Sắt (Roadsign Horse Armor)
Đai Lưng (Road Sign Kilt)
Áo Giáp Cấp 2 (Road Sign Jacket)
Khiên Sắt (Metal Shield)
Cửa Sổ Khe Ngang (Metal horizontal embrasure)
Cổng Nhà Giam (Prison Cell Gate)
Rào Bê Tông (Concrete Barricade)
Miếng Lót Giáp Amiăng (Asbestos Armor Insert)
Dù bay (Parachute)
Găng Tay Biển Báo (Roadsign Gloves)
Mũ Cấp 2 (Coffe Can Helmet)
Bộ Cứu Thương Lớn (Large Medkit)
Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
Áo Hoodie
Giày (Boots)
Ống Máu Y Tế (Medical Syringe)
Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
Bộ Phóng Xạ (Hazmat Suit)
Kiếm Dài (Longsword)

Tier 1

  • Bắt đầu

Tier 2

Tier 3

Tier 4

Tier 5

Tier 6

Tier 7

Tier 8

Tier 9

Tier 10

Tier 11

Tier 12

Tier 13

Tier 14

Tier 15

Tier 16

Tier 17

Tier 18

Tier 19

Tier 20

Tier 21

Tier 22

Tier 23

Tier 24

Trong cây này nhưng không được nối

Game xếp các Bản Học này vào cây này nhưng không có đường nối tới nút bắt đầu.

Lưỡi Dao Kim Loại (Metal Blade)
Lưỡi Dao Kim Loại (Metal Blade)

30 Scrap

Bình Gas Rỗng (Empty Propane Tank)
Bình Gas Rỗng (Empty Propane Tank)

30 Scrap

Bom Dò Mỏ Quặng, Dầu (Survey Charge)
Bom Dò Mỏ Quặng, Dầu (Survey Charge)

120 Scrap

Cảm Biến HBHF
Cảm Biến HBHF

30 Scrap

Máy Phát Điện Nhỏ (Small Generator)
Máy Phát Điện Nhỏ (Small Generator)

30 Scrap

Bộ Nhớ Điện (Memory Cell)
Bộ Nhớ Điện (Memory Cell)

30 Scrap

Báo Thức Thông Minh
Báo Thức Thông Minh

30 Scrap

Máy Dò Laser
Máy Dò Laser

30 Scrap

Thang Máy (Elevator)
Thang Máy (Elevator)

60 Scrap

Cầu Giao Thông Minh (Smart Switch)
Cầu Giao Thông Minh (Smart Switch)

15 Scrap

Máy Lọc Nước (Powered Water Purifier)
Máy Lọc Nước (Powered Water Purifier)

30 Scrap

Máy Bơm Hút Nước (Water Pump)
Máy Bơm Hút Nước (Water Pump)

30 Scrap

Cuộn Tesla (Tesla Coil)
Cuộn Tesla (Tesla Coil)

15 Scrap

Trạm máy tính (Computer Station)
Trạm máy tính (Computer Station)

30 Scrap

Máy Phát Sóng Cầm Tay RF (RF Transmitter)
Máy Phát Sóng Cầm Tay RF (RF Transmitter)

15 Scrap

Máy Lắng Nghe Sóng RF
Máy Lắng Nghe Sóng RF

15 Scrap

Máy Phát Sóng RF (RF Broadcaster)
Máy Phát Sóng RF (RF Broadcaster)

15 Scrap

Bộ Ngẫu Nhiên RAND (RAND Switch)
Bộ Ngẫu Nhiên RAND (RAND Switch)

15 Scrap

Máy Thu Sóng RF (RF Receiver)
Máy Thu Sóng RF (RF Receiver)

15 Scrap

Đèn Rọi
Đèn Rọi

30 Scrap

Lò Nung Điện (Electric Furnace)
Lò Nung Điện (Electric Furnace)

30 Scrap

Cục Pin Lớn (Large Rechargeable Battery)
Cục Pin Lớn (Large Rechargeable Battery)

30 Scrap

Bộ chế tạo công nghiệp (Industrial Crafter)
Bộ chế tạo công nghiệp (Industrial Crafter)

30 Scrap

Súng Máy Tự Động (Auto Turret)
Súng Máy Tự Động (Auto Turret)

120 Scrap

Máy Bay Không Người Lái (Drone)
Máy Bay Không Người Lái (Drone)

60 Scrap

PTZ Camera
PTZ Camera

30 Scrap

Pít Tông Cấp 2 (Medium Quality Pistons)
Pít Tông Cấp 2 (Medium Quality Pistons)

15 Scrap

Bugi Cấp 2 (Medium Quality Spark Plugs)
Bugi Cấp 2 (Medium Quality Spark Plugs)

15 Scrap

Van Xe Cấp 2 (Medium Quality Valves)
Van Xe Cấp 2 (Medium Quality Valves)

15 Scrap

Bộ Chế Hòa Khí Cấp 2 (Medium Quality Carburetor)
Bộ Chế Hòa Khí Cấp 2 (Medium Quality Carburetor)

15 Scrap

Trục Khuỷu Cấp 2 (Medium Quality Crankshaft)
Trục Khuỷu Cấp 2 (Medium Quality Crankshaft)

15 Scrap

Mô Đun Buồng Lái Xe Thường (Cockpit Vehicle Module)
Mô Đun Buồng Lái Xe Thường (Cockpit Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Nhỏ (Flatbed Vehicle Module)
Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Nhỏ (Flatbed Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Buồng Chở Khách Nhỏ (Rear Seats Vehicle Module)
Mô Đun Buồng Chở Khách Nhỏ (Rear Seats Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Động Cơ Xe (Engine Vehicle Module)
Mô Đun Động Cơ Xe (Engine Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Xe Taxi (Taxi Vehicle Module)
Mô Đun Xe Taxi (Taxi Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Bồn Chứa (Fuel Tank Vehicle Module)
Mô Đun Bồn Chứa (Fuel Tank Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Lớn (Large Flatbed Vehicle Module)
Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Lớn (Large Flatbed Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Buồng Lái Với Động Cơ (Cockpit With Engine Vehicle Module)
Mô Đun Buồng Lái Với Động Cơ (Cockpit With Engine Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Thùng Chứa (Storage Vehicle Module)
Mô Đun Thùng Chứa (Storage Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Nâng Xe
Mô Đun Nâng Xe

60 Scrap

Mô Đun Buồng Chở Khách Lớn (Passenger Vehicle Module)
Mô Đun Buồng Chở Khách Lớn (Passenger Vehicle Module)

60 Scrap

Mô Đun Xe Cắm Trại (Camper Vehicle Module)
Mô Đun Xe Cắm Trại (Camper Vehicle Module)

60 Scrap

Cầu Giao Loại AND (AND Switch)
Cầu Giao Loại AND (AND Switch)

15 Scrap

Bộ Đếm
Bộ Đếm

30 Scrap

Đồng Hồ Kỹ Thuật Số (Digital Clock)
Đồng Hồ Kỹ Thuật Số (Digital Clock)

30 Scrap

Cối Xay Gió (Wind Turbine)
Cối Xay Gió (Wind Turbine)

60 Scrap

Cảm biến địa chấn (Seismic Sensor)
Cảm biến địa chấn (Seismic Sensor)

30 Scrap

Giám Sát Thùng Chứa
Giám Sát Thùng Chứa

30 Scrap

Cục pin vừa (Medium Rechargeable Battery)
Cục pin vừa (Medium Rechargeable Battery)

30 Scrap

Bình Hứng Nước Lớn
Bình Hứng Nước Lớn

30 Scrap

Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)