Bảng đồ rơi
Tỷ lệ rơi của từng vật phẩm trong mỗi lần chứa đầy và số lượng trung bình khi rơi.
- Tên lửa MLRSTB 1,4197,6%
- Mô đun bắn liên tục (Burst Module)TB 150,5%
- Băng đạn mở rộng (Extended Magazine)TB 150,5%
- Phụ Kiện Laze (Weapon Lasersight)TB 150,5%
- Ống Nhắm 8x (8x Zoom Scope)TB 150,5%
- LaptopTB 149,4%
- CCTV CameraTB 141%
- Bom Hẹn Giờ (C4)TB 1,1136%
- Đạn 5.56 (5.56 Rifle Ammo)TB 83,834,5%
- Cửa Thang VuôngTB 129,2%
- Cửa Đơn Xịn (Armored Door)TB 128,7%
- Rác Máy Tính (Tech Trash)TB 10,524,8%
- Tên Lửa Cháy (Incendiary Rocket)TB 5,2719%
- Tên Lửa Nhanh (HV Rocket)TB 3,1618,8%
- Đạn Cháy 5.56 (Incendiary 5.56 Ammo)TB 63,2418,4%
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)TB 31,6218,4%
- Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile)TB 4,1318,3%
- Đạn 5.56 Tốc Độ Cao (HV 5.56 Ammo)TB 42,218,1%
- Cửa Đôi Xịn (Armored Double Door)TB 114,6%
- Súng Ngắm L96TB 18,7%
- Ống Nhắm Linh Hoạt (Variable Zoom Scope)TB 18,7%
- M249TB 18,1%
- Súng Máy Tự Động (Auto Turret)TB 14,7%
- Đạn Lục (Pistol Bullet)TB 28,674,5%
- Súng Ngắm Bolt (Bolt Action Rifle)TB 10,9%
- Lục một bảy (Prototype 17)TB 10,9%
- Súng Custom SMGTB 10,9%
- Súng AK (Assault Rifle)TB 10,9%
- Súng MP5TB 10,9%
- Đạn ghém 12 mảnh (12 Gauge Buckshot)TB 9,390,9%
- Súng ThompsonTB 10,9%
- Súng Lục M92TB 10,9%
- Súng LR-300TB 10,6%
- Đạn đặc 12 mảnh (12 Gauge Slug)TB 9,590,6%
- Sục M4 (M4 Shotgun)TB 10,6%
- Súng M39TB 10,5%
- Sục Spas-12 (Spas-12 Shotgun)TB 10,3%
