Món đồ
Mọi vật phẩm trong Rust với công thức, chi phí nghiên cứu, sản phẩm phân giải và công dụng.
1141 mục
Món đồThảm Da Gấu
Linh TinhThẻ Xanh Biển (Blue Keycard)
Linh TinhThẻ Xanh Lá (Green Keycard)
Linh TinhThẻ Đỏ (Red Keycard)
Thức ănThịt Bò Chín (Cooked Beef)
Thức ănThịt Bò Sống (Raw Beef)
Thức ănThịt Bò Thối (Spoiled Beef)
Thức ănThịt Cá Chín
Thức ănThịt Cá Sấu Chín (Cooked Crocodile Meat)
Thức ănThịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
Thức ănThịt Cá Sấu Thối
Thức ănThịt Cá Sống (Raw Fish)
Thức ănThịt Cá Thối
Thức ănThịt Gà Bị Cháy (Burnt Chicken)
Thức ănThịt Gà Chín (Cooked Chicken)
Thức ănThịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
Thức ănThịt Gà Thối
Thức ănThịt Gấu Bị Cháy
Thức ănThịt Gấu Chín (Cooked Bear Meat)
Thức ănThịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
Thức ănThịt Gấu Thối
Thức ănThịt Hươu Bị Cháy (Burnt Deer Meat)
Thức ănThịt Hươu Chín
Thức ănThịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
Thức ănThịt Hươu Thối
Thức ănThịt Lợn Bị Cháy (Burnt Pork)
Thức ănThịt Lợn Chín (Cooked Pork)
Thức ănThịt Lợn Sống (Raw Pork)
Thức ănThịt Lợn Thối
Thức ănThịt Mèo Rừng Chín (Cooked Big Cat Meat)
Thức ănThịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
Thức ănThịt Mèo Rừng Thối
Thức ănThịt Người Bị Cháy (Burnt Human Meat)
Thức ănThịt Người Chín (Cooked Human Meat)
Thức ănThịt Người Sống (Raw Human Meat)
Thức ănThịt Người Thối
Thức ănThịt Ngựa Bị Cháy (Burnt Horse Meat)
Thức ănThịt Ngựa Chín (Cooked Horse Meat)
Thức ănThịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)
Thức ănThịt Ngựa Thối
Thức ănThịt Rắn Chín (Cooked Snake Meat)
Thức ănThịt Rắn Sống (Raw Snake Meat)
Thức ănThịt Rắn Thối
Thức ănThịt Sói Bị Cháy (Burnt Wolf Meat)
Thức ănThịt Sói Chín (Cooked Wolf Meat)
Thức ănThịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)
Thức ănThịt Sói Thối
Trang phụcTrang Phục Ma
Trang phụcTrang Phục Ngựa (Horse Costume)
Trang phụcTrang Phục Thùng Loot
Trang phụcTrang Phục Thùng Phuy
Trang phụcTrang Phục Thỏ
Trang phụcTrang phục gà
Thức ănTrà Chế Tạo Cơ Bản (Cấp 1 - Basic Crafting Quality Tea)
Thức ănTrà Chế Tạo Nâng Cao (Advanced Crafting Quality Tea)
Thức ănTrà Chế Tạo Tinh Khiết (Pure Crafting Quality Tea)
Thức ănTrà Chống Phóng Xạ Cơ Bản (Basic Anti-Rad Tea)
Thức ănTrà Chống Phóng Xạ Nâng Cao (Advanced Anti-Rad Tea)
Thức ănTrà Giải Nhiệt Cơ Bản (Basic Cooling Tea)
Thức ănTrà Giải Nhiệt Nâng Cao (Advanced Cooling Tea)