Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Hòn Đá (Rock)

Công Cụ

Hòn Đá (Rock)

Một hòn đá. Công cụ thu thập tài nguyên và vũ khí cận chiến cơ bản nhất.

Mục Chế Tạo

    • Không cần bàn làm việc5 s
    • Bàn Làm Việc Cấp 1 (workbench level 1)2,5 s
    • Bàn Làm Việc Cấp 2 (workbench level 2)1,25 s
    • Bàn Làm Việc Cấp 3 (workbench level 3)1,25 s

Phân giải

Thu thập

  • Bạch dương (1.000 máu)

    376 Gỗ (Wood)

    48 lần đánh
  • Cây đầm lầy, Linh sam Douglas, Thông, Hura, Cây kèn, Dẻ gai Mỹ (1.000 máu)

    500 Gỗ (Wood)

    50 lần đánh
  • Cọ (850 máu)

    450 Gỗ (Wood)

    45 lần đánh
  • Thông, Cọ, Bạch dương, Dẻ gai Mỹ, Sồi (750 máu)

    375 Gỗ (Wood)

    39 lần đánh
  • Cây dây leo (700 máu)

    376 Gỗ (Wood)

    39 lần đánh
  • Cọ (650 máu)

    300 Gỗ (Wood)

    30 lần đánh
  • Bạch dương (600 máu)

    375 Gỗ (Wood)

    33 lần đánh
  • Cọ (550 máu)

    276 Gỗ (Wood)

    29 lần đánh
  • Thông, Dẻ gai Mỹ, Sồi, Linh sam Douglas (500 máu)

    250 Gỗ (Wood)

    25 lần đánh
  • Thông (200 máu)

    100 Gỗ (Wood)

    10 lần đánh
  • Cây kèn (200 máu)

    300 Gỗ (Wood)

    10 lần đánh
  • Thông (100 máu)

    50 Gỗ (Wood)

    5 lần đánh
  • Cây kèn (100 máu)

    275 Gỗ (Wood)

    5 lần đánh
  • Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    200 Quặng Sắt (Metal Ore), 6 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    51,5 lần đánh
  • Quặng Sắt (Metal Ore)

    250 Quặng Sắt (Metal Ore)

    50 lần đánh
  • Quặng đá

    375 Đá (Stones)

    47 lần đánh
  • Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    100 Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    50 lần đánh
  • Đống gỗ

    400 Gỗ (Wood)

    13 lần đánh
  • Gấu

    75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    8 lần đánh
  • Lợn rừng

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    7 lần đánh
  • Bò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    7 lần đánh
  • Gà

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    6 lần đánh
  • Cá Sấu (Crocodile)

    85 Da (Leather), 85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    9 lần đánh
  • Bánh gừng

    15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Vải (Cloth)

    5 lần đánh
  • Con ngựa

    25 Da (Leather), 25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 13 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)

    9 lần đánh
  • Báo Đen (Panther)

    75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    9 lần đánh
  • Người chơi

    5 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Thịt Người Sống (Raw Human Meat), 1 Sọ Người

    6 lần đánh
  • Gấu Bắc cực

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 62 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 11 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    9 lần đánh
  • Nhà khoa học

    15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 2 Vải (Cloth)

    6 lần đánh
  • Nhà khoa học, Lính Siêu Cấp

    15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 2 Vải (Cloth)

    6 lần đánh
  • Cừu (Sheep)

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 6 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)

    7 lần đánh
  • Rắn (Snake)

    5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)

    7 lần đánh
  • Hươu

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Da (Leather), 13 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)

    8 lần đánh
  • Hổ (Tiger)

    75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 35 Vải (Cloth), 35 Da (Leather), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    8 lần đánh
  • Sói

    37 Da (Leather), 20 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat)

    12 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt, Khúc gỗ mục (250 máu)

    125 Gỗ (Wood)

    13 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    150 Gỗ (Wood)

    13 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    200 Gỗ (Wood)

    13 lần đánh
  • Cây xương rồng (300 máu)

    7 Vải (Cloth), 1 Cùi Xương Rồng

    10 lần đánh
  • Cây xương rồng (200 máu)

    5 Vải (Cloth), 1 Cùi Xương Rồng

    6 lần đánh
  • Cây xương rồng (100 máu)

    3 Vải (Cloth), 1 Cùi Xương Rồng

    4 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)