Skip to content
WikilyWIKILY
All games26 Wikis · pick your game
Món đồThức ăn

Đổi game

26 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về

Thức ăn

198 món thức ăn kèm công thức chế tạo, chi phí nghiên cứu, sản phẩm khi phân giải và công dụng.

198 mục
Thức ăn
Huyết thanh siêu cấp
Thức ăn
Hũ Mật Ong (Jar of Honey)
Thức ăn
Hạt Berry Trắng (White Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Vàng (Yellow Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Xanh Biển (Blue Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Xanh Lá (Green Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Đen (Black Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Berry Đỏ (Red Berry Seed)
Thức ăn
Hạt Bí Ngô (Pumpkin Seed)
Thức ăn
Hạt Cây Gai Dầu (Hemp Seed)
Thức ăn
Hạt Hoa Hồng (Rose Seed)
Thức ăn
Hạt Hoa Lan (Orchid Seed)
Thức ăn
Hạt Hoa Mặt Trời (Sunflower Seed)
Thức ăn
Hạt Khoai Tây (Potato Seed)
Thức ăn
Hạt Lúa Mì (Wheat Seed)
Thức ăn
Hạt Ngô (Corn Seed)
Thức ăn
Hộp Cá Ngừ (Can of Tuna)
Thức ăn
Hộp Súp Đậu (Can of Beans)
Thức ăn
Kem (Cream)
Thức ăn
Khoai Tây (Potato)
Thức ăn
Khoai Tây Nhân Bản (Potato Clone)
Thức ăn
Kẹo Gậy (Candy Cane)
Thức ăn
Lúa Mì (Wheat)
Thức ăn
Lúa Mì Nhân Bản (Wheat Clone)
Thức ăn
Ngô (Corn)
Thức ăn
Ngô Nhân Bản (Corn Clone)
Thức ăn
Những Quả Berry Xanh Biển
Thức ăn
Nấm (Mushroom)
Thức ăn
Quả Mâm Xôi Đen
Thức ăn
Quả Táo
Thức ăn
Raw Mutton
Thức ăn
Spoiled Mutton
Thức ăn
Sáp Ong (Honeycomb)
Thức ăn
Sâu (Worm)
Thức ăn
Sâu non (Grub)
Thức ăn
Sản Phẩm Bị Hư Hỏng
Thức ăn
Sữa (Milk)
Thức ăn
Sữa Tách Béo (Skimmed Milk)
Thức ăn
Thanh Socola
Thức ăn
Thanh Yến Mạch
Thức ăn
Thịt Bò Chín (Cooked Beef)
Thức ăn
Thịt Bò Sống (Raw Beef)
Thức ăn
Thịt Bò Thối (Spoiled Beef)
Thức ăn
Thịt Cá Chín
Thức ăn
Thịt Cá Sấu Chín (Cooked Crocodile Meat)
Thức ăn
Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
Thức ăn
Thịt Cá Sấu Thối
Thức ăn
Thịt Cá Sống (Raw Fish)
Thức ăn
Thịt Cá Thối
Thức ăn
Thịt Gà Bị Cháy (Burnt Chicken)
Thức ăn
Thịt Gà Chín (Cooked Chicken)
Thức ăn
Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
Thức ăn
Thịt Gà Thối
Thức ăn
Thịt Gấu Bị Cháy
Thức ăn
Thịt Gấu Chín (Cooked Bear Meat)
Thức ăn
Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
Thức ăn
Thịt Gấu Thối
Thức ăn
Thịt Hươu Bị Cháy (Burnt Deer Meat)
Thức ăn
Thịt Hươu Chín
Thức ăn
Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
Đang hiển thị 120/198 mục
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)