Bảng đồ rơi
Tỷ lệ rơi của từng vật phẩm trong mỗi lần chứa đầy và số lượng trung bình khi rơi.
- Đạn 5.56 (5.56 Rifle Ammo)TB 78,4930,63%
- Bom Hẹn Giờ (C4)TB 1,9725,66%
- Tên lửa thường (Rocket)TB 325%
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)TB 3015%
- Đạn 5.56 Tốc Độ Cao (HV 5.56 Ammo)TB 4015%
- Đạn Cháy 5.56 (Incendiary 5.56 Ammo)TB 6015%
- Tên Lửa Cháy (Incendiary Rocket)TB 515%
- Tên Lửa Nhanh (HV Rocket)TB 315%
- Tên lửa MLRSTB 215%
- Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile)TB 415%
- M249TB 110%
- Phụ Kiện Laze (Weapon Lasersight)TB 18,16%
- Ống Nhắm 8x (8x Zoom Scope)TB 18,16%
- Đạn Lục (Pistol Bullet)TB 28,67,81%
- Mô đun bắn liên tục (Burst Module)TB 17,5%
- Băng đạn mở rộng (Extended Magazine)TB 17,5%
- Súng AK (Assault Rifle)TB 12,22%
- Súng Ngắm Bolt (Bolt Action Rifle)TB 12,22%
- Súng MP5TB 12,22%
- Đạn ghém 12 mảnh (12 Gauge Buckshot)TB 9,51,56%
- Súng Lục M92TB 11,56%
- Lục một bảy (Prototype 17)TB 11,56%
- Súng Custom SMGTB 11,56%
- Súng ThompsonTB 11,56%
- Đạn đặc 12 mảnh (12 Gauge Slug)TB 9,50,938%
- Súng LR-300TB 10,938%
- Súng M39TB 10,938%
- Sục M4 (M4 Shotgun)TB 10,938%
- Quần dã chiến (BDU pants)TB 10,658%
- Áo dã chiến (BDU shirt)TB 10,658%
- Cửa Đôi Xịn (Armored Double Door)TB 10,658%
- Cửa Đơn Xịn (Armored Door)TB 10,658%
- Bánh Thuốc Nổ (Explosives)TB 10,658%
- Cửa Thang Bọc Thép (Armored Ladder Hatch)TB 10,658%
- Cửa Thang Tam Giác Bọc Thép (Armored Triangle Ladder Hatch)TB 10,658%
- Súng máy HML (Hand-Made Light Machine Gun)TB 10,658%
- Mặt Nạ Kim Loại (Mũ 3 - Metal Facemask)TB 10,658%
- Giáp Ngực Kim Loại (Giáp 3 - Metal Chest Plate)TB 10,658%
- Súng SKSTB 10,658%
- Cửa Sổ Kính Xịn (Reinforced Glass Window)TB 10,658%
- Giảm Thanh Quân Sự (Military Silencer)TB 10,658%
- Súng Ngắm L96TB 10,625%
- Sục Spas-12 (Spas-12 Shotgun)TB 10,625%
- Ống Nhắm Linh Hoạt (Variable Zoom Scope)TB 10,625%
