Bảng đồ rơi
Tỷ lệ rơi của từng vật phẩm trong mỗi lần chứa đầy và số lượng trung bình khi rơi.
- Scrap× 3Luôn luôn
- Rào Đá (Stone Barricade)TB 1,014,79%
- Rào Gỗ (Wooden Barricade)TB 1,014,79%
- Rào Chắn (Wooden Barricade Cover)TB 1,014,79%
- Xô Nước (Water Bucket)TB 1,014,79%
- Găng Tay Da (Leather Gloves)TB 1,014,79%
- Đánh Lửa (Igniter)TB 1,014,79%
- Lò Sưởi Bằng Đá (Stone Fireplace)TB 1,014,79%
- Đàn Ghita (Acoustic Guitar)TB 1,014,79%
- Mũ Len (Beenie Hat)TB 1,014,79%
- Mũ Vành (Boonie Hat)TB 1,014,79%
- Mũ Bóng Chày (Baseball Cap)TB 1,014,79%
- Hộp Thư (Mail Box)TB 1,014,79%
- Mũ Trùm Kín Mặt (Improvised Balaclava)TB 1,014,79%
- Khăn bịt mặt (Bandana Mask)TB 1,014,79%
- Mái Chèo (Paddle)TB 1,014,79%
- Quần Lửng (Shorts)TB 1,014,79%
- Chậu Trồng Cây Lớn (Large Planter Box)TB 1,014,79%
- Chậu Trồng Cây Tam Giác (Triangle Planter Box)TB 1,014,79%
- Thảm (Rug)TB 1,014,79%
- Thảm Da GấuTB 1,014,79%
- Kệ Tái Chế (Salvaged Shelves)TB 1,014,79%
- Áo Ba Lỗ (Tank Top)TB 1,014,79%
- Cửa Sổ Gỗ (Wood Shutters)TB 1,014,79%
- Bảng Hiệu Gỗ Khổng Lồ (Huge Wooden Sign)TB 1,014,79%
- Bảng Hiệu Gỗ Lớn (Large Wooden Sign)TB 1,014,79%
- Chông (Wooden Floor Spikes)TB 1,014,79%
- Vòng Xoay (Spinning Wheel)TB 1,014,79%
- Bàn (Table)TB 1,014,79%
- Ống Nhòm (Binoculars)TB 1,014,79%
- Đèn Dầu Treo Tường (Tuna Can Lamp)TB 1,014,79%
- Thùng nướcTB 1,014,79%
