Skip to content
WikilyWIKILY
All games21 Wikis · pick your game

Nguyên Tố

Bảng tương khắc

Bên tấn công (hàng) đối với bên phòng thủ (cột)

Bảng tương khắc

Bảng tương khắc
Bên tấn công ↓ / Bên phòng thủ →BăngThủyLôiHỏaThảoThổPhongÁmQuang
Băng0.625×▼1.6×▲1.6×▲0.625×▼0.625×▼
Thủy0.625×▼0.625×▼1.6×▲0.625×▼1.6×▲0.625×▼
Lôi0.625×▼1.6×▲0.625×▼0.625×▼1.6×▲
Hỏa1.6×▲0.625×▼0.625×▼1.6×▲0.625×▼0.625×▼
Thảo1.6×▲0.625×▼0.625×▼1.6×▲0.625×▼
Thổ1.6×▲0.625×▼1.6×▲0.625×▼0.625×▼0.625×▼
Phong0.625×▼1.6×▲0.625×▼1.6×▲
Ám0.625×▼1.6×▲1.6×▲0.625×▼1.6×▲
Quang0.625×▼1.6×▲1.6×▲0.625×▼

Theo nguyên tố

Hỏa

Hỏa

Aniimo Hệ Hỏa gây 1,6× lên Hệ Băng và Hệ Thảo, chịu 1,6× từ Hệ Thủy và Hệ Thổ.

Duyệt Aniimo Hệ Hỏa

Mạnh trước

gây 1,6×
  • Thủy

  • Thổ

Yếu trước

chịu 1,6×
  • Thảo

  • Băng

Kháng

chịu 0,625×
  • Hỏa

  • Thủy

  • Thổ

  • Quang