Wumpo
Kích thước
Độ hiếm
HP
Tấn công
Phòng thủ
Thể lực
Tốc độ làm việc
Sức mạnh phối giống
Kỹ năng đồng hành
Gã Khổng Lồ Núi Tuyết
Kỹ năng × Công việc
Kỹ năng chủ động
- Phóng BăngCấp 1Hệ Băng · Uy lực 40 · Hồi chiêu 2 giây
- Lưỡi Cắt GióCấp 7Hệ Cỏ · Uy lực 40 · Hồi chiêu 2 giây
- Lưỡi Cắt Băng GiáCấp 15Hệ Băng · Uy lực 80 · Hồi chiêu 4 giây
- Gai BăngCấp 22Hệ Băng · Uy lực 120 · Hồi chiêu 8 giây
- Hơi Thở Lạnh GiáCấp 30Hệ Băng · Uy lực 160 · Hồi chiêu 8 giây
- Tuyết LănCấp 35Hệ Băng · Uy lực 400 · Hồi chiêu 20 giây
- Nhũ Băng Bão TuyếtCấp 40Hệ Băng · Uy lực 450 · Hồi chiêu 20 giây
- Năng Lượng Mặt TrờiCấp 50Hệ Cỏ · Uy lực 450 · Hồi chiêu 20 giây
- Mưa Kim CươngCấp 70Hệ Băng · Uy lực 600 · Hồi chiêu 30 giây
Kỹ năng bị động
- Hạng NặngPhòng Thủ+20% Thổi bay bị vô hiệu
Năng lực làm việc
Vận Chuyển6
Đốn Gỗ5
Làm Mát5
Công Việc Thủ Công3
Tương khắc hệ
Chịu thêm sát thương từ
Chịu ít sát thương hơn từ
Hệ của nó gây thêm sát thương lên
Thuộc tính
Số Từ Điển Pal
Hệ
Độ hiếm
Kích thước
Thời gian hoạt động
Cấp độ hoang dã
Sức mạnh phối giống
Giá
Xác suất bắt giữ
Tỷ lệ EXP
Thức ăn
Tốc độ đi bộ
Tốc Độ Chạy
Tốc độ lướt khi cưỡi
Vật phẩm có thể rơi
× 2-3100%Cơ Quan Kết BăngCấp 1-79
× 120%Bông Hoa ĐẹpCấp 1-79
× 10-20100%Quang Thạch BăngCấp 80+
× 30-50100%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục NátCấp 80+
× 10-20100%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ YênCấp 80+
× 4-8100%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên SơCấp 80+
× 2-3100%Cơ Quan Kết BăngCấp 80+
× 2-350%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp LánhCấp 80+
× 125%Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực RỡCấp 80+
× 120%Bông Hoa ĐẹpCấp 80+
Nơi xuất hiện × Phối giống
Nơi xuất hiện
- Ban ngày53
- Ban đêm53
Phối giống
Cặp bố mẹ
Fenglope Lux + SplatterinaHạng 900 và 780
Frostplume + SplatterinaHạng 860 và 780
Frostplume + LapureHạng 860 và 810
Ghangler + SplatterinaHạng 880 và 780
Sekhmet + SplatterinaHạng 870 và 780
Sekhmet + LapureHạng 870 và 810
Omascul + RoujayHạng 1140 và 530
Splatterina + LoomenHạng 780 và 890
Con đặc biệt
Mammorest Crystvới Mammorest
Pierdon Crystvới Pierdon